expedition - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- = ra, pedition = chân (từ 'ped'), nghĩa là một chuyến đi thực hiện bằng chân. Xuất phát từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ, sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những nhà thám hiểm thực hiện chuyến đi bộ qua những vùng đất chưa biết để tìm kiếm phát hiện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đeo ba lô, bước một bước vững chắc và cảm nhận con đường đẩy tôi tiến lên. Tôi thiết lập nhịp điệu đơn giản, thay đổi trọng lượng để giữ thăng bằng. Trong ánh sáng mờ, tôi nhìn bản đồ và mục tiêu dần hiện rõ trong ngực. Tôi tiếp tục đi, để hành trình này trở thành một cuộc thám hiểm với mục tiêu rõ ràng.
Expedition là danh từ chỉ một chuyến đi được thực hiện với mục đích cụ thể. Nó có thể là một cuộc thám hiểm khoa học, một đoàn thám hiểm, hoặc một chiến dịch quân sự. Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh lên kế hoạch, rủi ro và làm việc nhóm, vì các cuộc thám hiểm đòi hỏi bản đồ, nguồn cung cấp và sự phối hợp. Trong lịch sử, các cuộc thám hiểm đã mở rộng kiến thức địa lý và mở ra các tuyến đường thương mại mới. Nguồn gốc từ latinh ex- (ra ngoài) và pedition (chân) thông qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh, ám chỉ hành trình đi bằng chân hoặc bằng sự quyết tâm.
Đối với người Việt, expedition thường gợi ý một chuyến đi có mục đích cụ thể và có tính trang trọng; dễ nhầm với trip thông thường hoặc với word liên quan khác như expeditionary.
What is the meaning of the word 'expedition'?
In which sentence is 'expedition' used correctly?
Which is a synonym for 'expedition'?
What would be an opposite of 'expedition'?
Can you give an example of a real-life expedition?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật