LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

expedition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

expedition Ý nghĩa của Từ

  • một chuyến đi thực hiện với mục đích cụ thể
  • một chiến dịch quân sự
  • một nhóm người đi du lịch để khám phá
Illustration for this word

expedition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

expedition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛkspəˈdɪʃən/
Mỹ /ˌɛkspəˈdɪʃən/
Tiết
expedition

expedition Từ nguyên của Từ

ex- = ra, pedition = chân (từ 'ped'), nghĩa là một chuyến đi thực hiện bằng chân. Xuất phát từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ, sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những nhà thám hiểm thực hiện chuyến đi bộ qua những vùng đất chưa biết để tìm kiếm phát hiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đeo ba lô, bước một bước vững chắc và cảm nhận con đường đẩy tôi tiến lên. Tôi thiết lập nhịp điệu đơn giản, thay đổi trọng lượng để giữ thăng bằng. Trong ánh sáng mờ, tôi nhìn bản đồ và mục tiêu dần hiện rõ trong ngực. Tôi tiếp tục đi, để hành trình này trở thành một cuộc thám hiểm với mục tiêu rõ ràng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Expedition là danh từ chỉ một chuyến đi được thực hiện với mục đích cụ thể. Nó có thể là một cuộc thám hiểm khoa học, một đoàn thám hiểm, hoặc một chiến dịch quân sự. Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh lên kế hoạch, rủi ro và làm việc nhóm, vì các cuộc thám hiểm đòi hỏi bản đồ, nguồn cung cấp và sự phối hợp. Trong lịch sử, các cuộc thám hiểm đã mở rộng kiến thức địa lý và mở ra các tuyến đường thương mại mới. Nguồn gốc từ latinh ex- (ra ngoài) và pedition (chân) thông qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh, ám chỉ hành trình đi bằng chân hoặc bằng sự quyết tâm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong bối cảnh có mục đích cụ thể: khoa học, thám hiểm hoặc quân sự.
  • Danh từ đếm được: một cuộc thám hiểm / hai cuộc thám hiểm.
  • Động từ phổ biến: tham gia một cuộc thám hiểm, dẫn dắt một cuộc thám hiểm, tổ chức một cuộc thám hiểm.
  • Chuyến đi thông thường thường dùng từ trip hoặc journey, không phải expedition.
  • Phân biệt với từ đồng nghĩa: expeditionary, expenditure, expedite.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Expedition không nhất thiết phải đi bộ; các cuộc thám hiểm hiện đại có thể dùng tàu hoặc máy bay.
  • Nhầm lẫn giữa expedition với expedite hoặc expenditure.
  • Dẫn tới nghĩ rằng cuộc thám hiểm quân sự luôn có chiến đấu.
  • Cho rằng expedition chỉ dành cho nhà khoa học hoặc nhà thám hiểm; bỏ qua các mục đích quân sự hoặc lịch sử.
  • Dùng expedition để miêu tả kỳ nghỉ thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, expedition thường gợi ý một chuyến đi có mục đích cụ thể và có tính trang trọng; dễ nhầm với trip thông thường hoặc với word liên quan khác như expeditionary.

Mẹo Học

  • Luyện tập với cụm từ: go on an expedition, lead an expedition, organize an expedition.
  • So sánh với expeditionary cho bối cảnh quân sự hoặc thám hiểm.
  • Kết hợp với các tính từ như khoa học, khai quật hay quân sự.
  • Sử dụng expeditions ở dạng số nhiều cho nhiều cuộc thám hiểm.
  • Ghi nhớ nguồn gốc etymology ex- (ra ngoài) + pedition (chân).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'expedition'?

A.A piece of furniture
B.A type of plant
C.A small bird
D.A journey
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'expedition' used correctly?

A.She bought a new expedition for her living room.
B.He found an expedition growing in his garden.
C.I saw a colorful expedition while walking in the park.
D.The group went on an expedition to explore the Amazon rainforest.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'expedition'?

A.Trouble
B.Rest
C.Quiet
D.Adventure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be an opposite of 'expedition'?

A.Progress
B.Stagnation
C.Joy
D.Darkness
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life expedition?

A.Sleeping late on weekends
B.Watching TV at home
C.Sitting in a cafe for hours
D.Going on a hiking trip to the Himalayas

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ