LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cave - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cave Ý nghĩa của Từ

  • một căn phòng lớn dưới lòng đất
  • một khoảng rỗng trong đất hoặc đá
  • tạo một cái chân hay hõm vào thứ gì đó
Illustration for this word

cave Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cave Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /keɪv/
Mỹ /keɪv/
Tiết
cave

cave Từ nguyên của Từ

cave = cavus (Latinh) + -e (hậu tố); Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hang động tối tăm bí ẩn nơi mà những bí mật ẩn náu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Quỳ xuống và trượt tới miệng hang, không khí lạnh chạm lên ngón tay. Tôi di chuyển cơ thể, điều chỉnh nhịp bước và lắng nghe tiếng vang ở sâu trong ngách. Bóng tối ôm lấy tôi nhẹ nhàng, tôi giữ nhịp để kiểm soát. Khoảng trống này như một chỗ ẩn náu yên tĩnh, thúc đẩy tôi quyết định xem còn đi xa bao nhiêu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cave là từ tiếng Anh có hai cách dùng chính. Danh từ chỉ một khoang ngầm lớn dưới đất hoặc một khoảng trống trong đất hoặc đá, có thể tự nhiên hoặc được tạo ra bởi khai thác hoặc xói mòn. Động từ có nghĩa là khoét sâu hoặc sụp đổ vào bên trong do bị ép, thường gặp trong cụm từ cave in. Xuất xứ từ Latinh cavus qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh, mang ý nghĩa không gian rỗng qua thời gian. Học viên chú ý sự khác nhau giữa danh từ và động từ và các collocations đi kèm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ dạng số nhiều: caves. Đừng nhầm cave với cavity. cave in là động từ ghép; không phải mọi câu có cave đều mang ý nghĩa này. Dùng cave cho lỗ hổng tự nhiên hoặc nhân tạo; cavern cho không gian rất lớn. cave (động từ) có nghĩa sụp đổ dưới áp lực. Phân biệt hang động địa chất với nghĩa ẩn dụ. Ghép với tính từ như tối, sâu, cổ. Phát âm /keɪv/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cave làm động từ không phải luôn có nghĩa ẩn náu trong hang.
  • cave và cavity không phải là cùng một nghĩa.
  • cave in có thể có nghĩa sụp đổ, không chỉ hang động.
  • dạng số nhiều là caves, không phải cave.
  • cave và cavern không phải từ đồng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, cave chủ yếu là không gian vật lý; cave in là sụp đổ dưới áp lực. Dễ nhầm với cavity hoặc cavern. Chú ý các thành ngữ như cave painting và cách dùng ẩn dụ. Nguồn gốc Latinh giúp hiểu khái niệm khoảng trống.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ từ cho dạng danh từ và động từ.
  • Học các collocation phổ biến: cave painting, cave explorer, cave-in.
  • Luyện cách nhân dạng số nhiều: caves.
  • Phân biệt cave và cavern dựa trên kích thước và ngữ cảnh.
  • Phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau.
  • Viết các đoạn hội thoại ngắn dùng cả hai nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'cave' mean?

A.Pencil
B.Mountain
C.Bird
D.Underground cavity
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'cave' correctly?

A.She flew high above the cave.
B.He watered the cave every day.
C.The bear lived in a tree cave.
D.They explored the dark cave.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'cave'?

A.Lake
B.Tunnel
C.Field
D.Forest
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'cave'?

A.Valley
B.River
C.Mountain
D.Ocean
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter a cave?

A.Grocery store
B.Library
C.National park
D.Beach

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions to the Museum

Asking for Directions

2026.01.25 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ