experimental - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- = ra ngoài + periment = thử nghiệm; Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học bước ra khỏi phòng thí nghiệm để thử một thí nghiệm mới dưới bầu trời rộng mở.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt một cốc lên bàn và di chuyển các ghi chú của mình, như đang thử một con đường mới trong đầu. Khi lật trang, ánh sáng và bối cảnh thay đổi, một ý tưởng mang tính thử nghiệm bắt đầu hình thành. Tôi nắm bút, điều chỉnh góc áp và cảm nhận nỗ lực để thử một điều gì đó mới. Tiếp tục điều chỉnh, tôi thấy cách nó có thể dùng được trong thực tế và giữ nguyên ý tưởng.
Thực nghiệm mô tả thứ gì liên quan đến thử nghiệm hoặc đang được thử nghiệm và chưa được xác nhận đầy đủ. Nó áp dụng cho ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm còn ở giai đoạn thử nghiệm, nguyên mẫu đang phát triển hoặc kết quả sơ bộ cần lặp lại. Trong khoa học và công nghệ, hay gặp các cụm từ thiết kế thử nghiệm, phần mềm thử nghiệm hoặc kết quả thực nghiệm, cho thấy độ tin cậy có thể chưa cao hoặc phạm vi áp dụng giới hạn. Người học cần phân biệt giữa từ experimental với thực nghiệm hoặc kinh nghiệm để tránh nhầm lẫn.
Người học tiếng Việt thường nhầm experimental với thực nghiệm hoặc kinh nghiệm; nhấn mạnh ngữ cảnh thử nghiệm.
What does the word 'experimental' mean?
In which sentence is 'experimental' used correctly?
Which word is a synonym of 'experimental'?
What is the opposite meaning of 'experimental'?
In what real-life context would you use the word 'experimental'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật