LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

experimental - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

experimental Ý nghĩa của Từ

  • liên quan hoặc dựa trên thí nghiệm
  • thử nghiệm các ý tưởng hoặc phương pháp mới
  • chưa được thiết lập nhưng đang thử nghiệm
Illustration for this word

experimental Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

experimental Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɛkˌspɛrɪˈmɛntl/
Mỹ /ɪkˌspɛrɪˈmɛnɾəl/
Tiết
experimental

experimental Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài + periment = thử nghiệm; Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học bước ra khỏi phòng thí nghiệm để thử một thí nghiệm mới dưới bầu trời rộng mở.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt một cốc lên bàn và di chuyển các ghi chú của mình, như đang thử một con đường mới trong đầu. Khi lật trang, ánh sáng và bối cảnh thay đổi, một ý tưởng mang tính thử nghiệm bắt đầu hình thành. Tôi nắm bút, điều chỉnh góc áp và cảm nhận nỗ lực để thử một điều gì đó mới. Tiếp tục điều chỉnh, tôi thấy cách nó có thể dùng được trong thực tế và giữ nguyên ý tưởng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thực nghiệm mô tả thứ gì liên quan đến thử nghiệm hoặc đang được thử nghiệm và chưa được xác nhận đầy đủ. Nó áp dụng cho ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm còn ở giai đoạn thử nghiệm, nguyên mẫu đang phát triển hoặc kết quả sơ bộ cần lặp lại. Trong khoa học và công nghệ, hay gặp các cụm từ thiết kế thử nghiệm, phần mềm thử nghiệm hoặc kết quả thực nghiệm, cho thấy độ tin cậy có thể chưa cao hoặc phạm vi áp dụng giới hạn. Người học cần phân biệt giữa từ experimental với thực nghiệm hoặc kinh nghiệm để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: 1) thử nghiệm = đang được kiểm tra; 2) chưa được chứng minh; 3) thường đi kèm với thiết kế hoặc phương pháp; 4) có thể gợi ý novelty và rủi ro; 5) phân biệt với những gì đã được xác nhận.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn experimental với empirical (kinh nghiệm)
  • Cho rằng sản phẩm experimental đã được chứng thực hoặc sẵn sàng dùng
  • Dùng experimental chỉ để nói về sự đổi mới mà không thử nghiệm
  • Hiểu nhầm experimental thành danh từ chỉ người
  • Áp dụng cho mọi ý tưởng mới mà không có ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm experimental với thực nghiệm hoặc kinh nghiệm; nhấn mạnh ngữ cảnh thử nghiệm.

Mẹo Học

  • Kết hợp experimental với design, phương pháp hoặc nghiên cứu để nhấn mạnh đang thử nghiệm.
  • Phân biệt experimental và empirical (dựa trên quan sát).
  • Tránh gọi sản phẩm hoàn chỉnh là experimental.
  • Lưu ý ngữ cảnh: experimental có thể mang tính mới mẻ và rủi ro.
  • Sử dụng đúng giới từ để tránh hiểu nhầm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'experimental' mean?

A.A type of music
B.A popular TV show
C.Related to experiments
D.An ancient language
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'experimental' used correctly?

A.They sat on the experimental bench.
B.He fixed the experimental car.
C.The experimental was very crowded.
D.She tried an experimental ice cream flavor.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'experimental'?

A.Reliable
B.Exploratory
C.Traditional
D.Predictable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'experimental'?

A.Established
B.Testing
C.New
D.Innovative
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'experimental'?

A.Discussing a well-known fact
B.Talking about trying a new recipe
C.Describing a routine task
D.Reading a fictional story

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Semantic Boundaries and Prototype Effects

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.11 · 1:55 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ