LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scientist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scientist Ý nghĩa của Từ

  • Người nghiên cứu hoặc thực hành khoa học.
  • Chuyên gia trong một lĩnh vực khoa học cụ thể.
  • Người thực hiện nghiên cứu để phát triển kiến thức.
Illustration for this word

scientist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scientist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsaɪəntɪst/
Mỹ /ˈsaɪəntɪst/
Tiết
scientist

scientist Từ nguyên của Từ

'Khoa học' (từ tiếng Latinh 'scientia' có nghĩa là 'kiến thức') + 'ist' (một người thực hành). Thuật ngữ này được đặt ra vào đầu thế kỷ 19 để mô tả những người nghiên cứu thế giới tự nhiên. Hãy tưởng tượng một người đầy trí tò mò trong bộ lab coat, đang nhìn qua kính hiển vi để phát hiện những điều bí ẩn của cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đứng trước bàn làm việc, tôi move một mẫu vào vị trí, chỉnh lại kính để nhìn rõ. Dữ liệu change, tôi cần điều chỉnh lại cách làm. Bàn tay đổ mồ hôi, nhưng tôi vẫn hold các quan sát trong đầu. Let curiosity keep moving, scientist.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, từ tương đương là nhà khoa học. Một nhà khoa học là người nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực khoa học. Họ tiến hành thí nghiệm, quan sát, phân tích và đóng góp kiến thức mới cho cộng đồng khoa học. Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò nghề nghiệp và có thể gặp ở nhiều lĩnh vực như sinh học vật lý hoá học công nghệ thông tin. Lưu ý sự khác biệt giữa scientist và science; science là kiến thức, còn scientist là người có kiến thức đó. Trong câu tiếng Anh, scientist thường mang nghĩa chuyên môn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng scientist cho một vai trò chuyên nghiệp, không phải sở thích.
  • - Nhà khoa học có thể chuyên về sinh học, vật lý, hóa học, etc.
  • - Không nhầm với science (kiến thức) hoặc scientific (mang tính khoa học).
  • - Dạng số nhiều là scientists.
  • - Cụm từ phổ biến: climate scientist, data scientist.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng nhà khoa học chỉ là kỹ thuật viên phòng thí nghiệm
  • Tin rằng nhà khoa học luôn phát hiện điều gì mới
  • So sánh nhà khoa học với kỹ sư hoặc nhà nghiên cứu
  • Cho rằng science là một người
  • Dùng giới tính cho thuật ngữ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, scientist là danh từ chỉ nghề; phân biệt với science là kiến thức và scientific là tính từ.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến như climate scientist và data scientist.
  • Ôn luyện dạng số nhiều scientists.
  • Phân biệt scientist với science và scientific.
  • Sử dụng a hoặc an trước khi scientist tùy cách phát âm.
  • Đọc về nhà khoa học ở các lĩnh vực khác nhau để thấy sự đa dạng nghề nghiệp.
  • Lập từ điển nhỏ gồm engineer và researcher.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Meaning

A.Person who studies stars
B.Person who studies rocks
C.Person who studies human behavior
D.Person who studies plants
Bước 2: Cách sử dụng

Usage

A.The scientist watered the plants in the lab.
B.The scientist used a telescope to study the stars in the night sky.
C.The scientist discovered a new species of tree in the rainforest.
D.The scientist observed the behavior of rats in the maze.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Similar Words

A.Carpenter
B.Chemist
C.Biologist
D.Pianist
Bước 4: Từ trái nghĩa

Opposite Words

A.Theorist
B.Philanthropist
C.Unemployed
D.Celebrity
Bước 5: Thành thạo

Real-Life Context

A.Can you think of a real-life context where someone studies the universe?
B.Can you give an example of a real-life scenario of a teacher?
C.Have you ever met someone who is interested in history?
D.Could you imagine a situation where a firefighter saves a life?

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ