scientist - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Khoa học' (từ tiếng Latinh 'scientia' có nghĩa là 'kiến thức') + 'ist' (một người thực hành). Thuật ngữ này được đặt ra vào đầu thế kỷ 19 để mô tả những người nghiên cứu thế giới tự nhiên. Hãy tưởng tượng một người đầy trí tò mò trong bộ lab coat, đang nhìn qua kính hiển vi để phát hiện những điều bí ẩn của cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐứng trước bàn làm việc, tôi move một mẫu vào vị trí, chỉnh lại kính để nhìn rõ. Dữ liệu change, tôi cần điều chỉnh lại cách làm. Bàn tay đổ mồ hôi, nhưng tôi vẫn hold các quan sát trong đầu. Let curiosity keep moving, scientist.
Trong tiếng Việt, từ tương đương là nhà khoa học. Một nhà khoa học là người nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực khoa học. Họ tiến hành thí nghiệm, quan sát, phân tích và đóng góp kiến thức mới cho cộng đồng khoa học. Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò nghề nghiệp và có thể gặp ở nhiều lĩnh vực như sinh học vật lý hoá học công nghệ thông tin. Lưu ý sự khác biệt giữa scientist và science; science là kiến thức, còn scientist là người có kiến thức đó. Trong câu tiếng Anh, scientist thường mang nghĩa chuyên môn.
Đối với người học tiếng Việt, scientist là danh từ chỉ nghề; phân biệt với science là kiến thức và scientific là tính từ.
Meaning
Usage
Similar Words
Opposite Words
Real-Life Context
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật