LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

expertise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

expertise Ý nghĩa của Từ

  • kiến thức hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể
  • tài năng hoặc sự thành thạo chuyên môn
  • đánh giá hoặc ý kiến từ chuyên gia
Illustration for this word

expertise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

expertise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌek.spəˈtiːz/
Mỹ /ˌɛkˈspɚtiːz/
Tiết
expertise

expertise Từ nguyên của Từ

Expertise bắt nguồn từ từ Latin 'expertus', có nghĩa là 'thử nghiệm, kiểm tra'; và kết hợp với hậu tố '-ise', nó liên quan đến thực hành ứng dụng kiến thức. Hãy tưởng tượng một người nghệ nhân tài ba đang cẩn thận tạo ra một tác phẩm nghệ thuật, chứng tỏ những kỹ năng đã được rèn luyện. Cảm giác thành thạo này mở rộng sang bất kỳ lĩnh vực nào nơi kiến thức chuyên môn được áp dụng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt lòng bàn tay lên công cụ, di chuyển nó một chút và đẩy nhẹ để xem cơ cấu phản ứng. Tôi điều chỉnh cách nắm, đổi góc, và giữ vững để quan sát sự biến đổi nhỏ nhất. Nỗ lực được tích luỹ thành nhịp tự tin, và tôi để kinh nghiệm dẫn đường cho bước tiếp theo. Ketenangan itu perlahan menjadi expertise-ku, muncul saat harus menilai, memutuskan, dan bertindak secara real time.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chuyên môn đề cập đến kiến thức hoặc kỹ năng sâu sắc trong một lĩnh vực cụ thể, thường được xây dựng qua học tập, thực hành và kinh nghiệm lâu dài. Nó không chỉ biết sự thật mà còn khả năng áp dụng nguyên lý, đánh giá các lựa chọn và đưa ra phán đoán hợp lý trong tình huống phức tạp. Trong tiếng Anh, từ 'expertise' thường không đếm được và đi kèm với 'in' hoặc 'at' để chỉ lĩnh vực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Expertise thường là danh từ không đếm được; không dùng số nhiều.
  • • Dùng in hoặc at để chỉ lĩnh vực (expertise in engineering).
  • • Ghép với các tính từ như sâu, rộng, hoặc chuyên môn.
  • • Phân biệt giữa expertise với kinh nghiệm hoặc kỹ năng.
  • • Tránh dùng 'an expertise' trừ khi trong ngữ cảnh rất formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa chuyên môn và kinh nghiệm hoặc kỹ năng
  • Tin rằng chuyên môn có thể ở dạng số nhiều (những chuyên môn)
  • Cho rằng chuyên môn đồng nghĩa với hoàn hảo mọi lúc
  • Sử dụng chuyên môn như thẩm quyền mà không có bằng chứng
  • Dùng 'the expertise of' thay vì 'the expertise in'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt kiến thức chuyên môn với kinh nghiệm; người học thường nhầm lẫn giữa chúng.

Mẹo Học

  • Thực hành các cụm từ: 'expertise in X' và 'to have expertise in X'.
  • So sánh với 'experience' và 'skill' để thấy sự khác biệt.
  • Phát âm nhấn ở âm thứ hai: ex-PERT-ise.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh thực tế thay vì định nghĩa rời rạc.
  • Tránh dùng 'an expertise' trong giao tiếp hàng ngày; nên dùng trong văn bản formal.
  • Đọc và nghe cách dùng của người bản ngữ ở môi trường chuyên môn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'expertise'?

A.Skill
B.Tree
C.Car
D.Book
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'expertise' correctly?

A.She showed her expertise in painting.
B.He watered the expertise.
C.They ran with expertise.
D.I ate expertise for breakfast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'expertise'?

A.Incompetence
B.Ignorance
C.Talent
D.Failure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'expertise'?

A.Wisdom
B.Mastery
C.Novice
D.Inability
Bước 5: Thành thạo

In what context would someone demonstrate their expertise?

A.Playing video games
B.Sleeping all day
C.Watching TV
D.Cooking a meal

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Representative Moment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.03 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ