LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rely - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rely Ý nghĩa của Từ

  • phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó
  • tin tưởng ai đó làm điều gì đó
  • đếm vào việc điều gì đó xảy ra
Illustration for this word

rely Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rely Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈlaɪ/
Mỹ /rɪˈlaɪ/
Tiết
rely

rely Từ nguyên của Từ

re- = ngược lại + ly = phụ thuộc. Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'relier', có nghĩa là buộc lại với nhau. Hãy tưởng tượng một người tựa vào một bức tường vững chãi, tin tưởng rằng nó sẽ nâng đỡ mình, biểu thị cho sự phụ thuộc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên vô-lăng, tôi hít thở sâu và thả lỏng sự căng thẳng trong cơ thể. Tôi chỉnh tư thế và move nhẹ vô-lăng để xe tiến lên thêm một chút. Niềm tin này không đến từ định nghĩa mà lớn lên từ những gì trước mắt và cảm giác ở bàn tay khi các lựa chọn thay đổi. Khi tới khúc cua, tôi giữ nhịp thở, thả lỏng cổ tay và để bước tiếp theo tự nó xuất hiện, rely.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rely được dịch sang tiếng Việt bằng tin tưởng, dựa vào hoặc phụ thuộc vào. Nó diễn đạt sự tin tưởng và sự phụ thuộc vào một người hoặc một điều để đạt được kết quả, hoặc kỳ vọng điều gì sẽ xảy ra. Sự khác biệt so với depend on thường là nhấn mạnh vào sự tin tưởng và kỳ vọng hơn là sự cần thiết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng rely on với on; phân biệt với depend on theo mức độ tin tưởng; dùng that cho sự kiện tương lai; chú ý ngữ điệu formal vs informal; kiểm tra đối tượng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rely không đảm bảo kết quả
  • rely on và depend on không phải lúc nào cũng thay thế được
  • Tin tưởng vào ai có thể đồng nghĩa với sự giúp đỡ và sự đáng tin cậy
  • Rely dùng được với cả vật thể chứ không chỉ người
  • Rely không có nghĩa là bạn kiểm soát kết quả

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học cần nhận biết rely nhấn mạnh sự tin tưởng và kỳ vọng, khác với phụ thuộc và dựa vào.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: rely on, rely on luck, rely on data
  • Luyện tập với người và vật làm đối tượng tin cậy
  • Phân biệt rely on và depend on theo sắc thái
  • Sử dụng that khi mong đợi một sự kiện tương lai
  • Điều chỉnh mức độ trang trọng: rely on trong văn bản trang trọng, rely on khi nói chuyện với bạn bè
  • Chú ý từ đồng nghĩa: trust, count on, depend on

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rely'?

A.Trust
B.Walk
C.Jump
D.Sing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'rely' correctly?

A.She could not rely on her math skills.
B.He relies the door open.
C.I rely eating ice cream.
D.They relied to school by bus.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'rely'?

A.Count
B.Release
C.Believe
D.Observe
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rely'?

A.Enable
B.Discover
C.Doubt
D.Achieve
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'rely'?

A.Baking a cake
B.Driving a car
C.Using a map
D.Taking a train

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Pilot Urban Renewal in the City Centre

Urban Development

2025.12.18 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ