explosive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
explosive = ex- (ra ngoài) + plodere (đẩy). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc roket đầy năng lượng phóng lên từ bệ phóng, tượng trưng cho sức mạnh và sự phấn khích.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm chặt tay cầm, di chuyển ngón tay để nhấn công tắc và nhìn tia lửa chạy dọc theo dây. Tôi đổi tư thế, điều chỉnh chặt nắm và duy trì nhịp điệu khi tia lửa sáng dần và không gian thay đổi. Không khí trong phòng như gồng lên, bầu không khí mang cảm giác nổ tung, nhưng tôi bình tĩnh và đặt thiết bị về vị trí ban đầu. Hãy để cảm giác kiểm soát lắng xuống và nhận ra một động tác nhỏ có thể biến một khoảnh khắc yên bình thành một cái gì đó sôi động.
explosive là một từ tiếng Anh đa nghĩa có nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Là tính từ, nó mô tả thứ gì đó có thể nổ hoặc giải phóng nguồn năng lượng mạnh, ví dụ explosive device, explosive growth. Là danh từ, nó chỉ một chất hoặc thiết bị được thiết kế để nổ. Trong ngữ cảnh ẩn dụ, nó có thể mô tả không gian, màn trình diễn hoặc sự kiện rất căng thẳng. Người học cần phân biệt rõ ý nghĩa đen tối và nghĩa bóng và tránh nhầm lẫn với explode.
Người Việt Learners có thể nhầm ý nghĩa đen và bóng của explosive; cần luyện tập trong ngữ cảnh khác nhau.
Which sentence uses 'explosive' correctly?
What is a synonym for 'explosive'?
What is an antonym for 'explosive'?
In what real-life scenario would you describe something as 'explosive'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật