temper - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tamper = temper, gốc, bắt nguồn từ tiếng Latin 'temperare' (trộn, điều chỉnh). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một thợ rèn, điều chỉnh nhiệt độ của kim loại để hoàn thiện nó, tượng trưng cho sự cân bằng cảm xúc và tình huống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTemper trong tiếng Anh có nghĩa cơ bản là điều chỉnh, cân bằng hoặc làm dịu một thứ gì đó; danh từ có thể chỉ trạng thái tâm trạng của một người hoặc độ cứng/mềm của vật liệu sau xử lý nhiệt. Nguồn gốc từ Latinh temperare, qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Thường gặp trong các cụm từ như temper expectations (kiềm chế kỳ vọng), temper criticism (kìm chế phê bình) hoặc temper metal (ủi kim loại). Cẩn thận với sự khác biệt giữa temper và temperature; cùng nguồn gốc nhưng nghĩa khác nhau. Trong giao tiếp, temper thường gắn với kiểm soát cảm xúc và điều chỉnh giọng nói. Học các collocation sẽ giúp nói tự nhiên hơn.
Người học tiếng Anh Việt Nam có thể hiểu nhầm temper là giảm nhiệt, hoặc bỏ qua khía cạnh điều chỉnh cảm xúc. Cần chú ý khác biệt giữa ngữ cảnh cảm xúc và kỹ thuật.
In which sentence is the word 'temper' used correctly?
Which word is a synonym of 'temper'?
In which situation would someone need to control their temper?
How would you use the word 'temper' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật