expulsion - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'ex-' (ra ngoài) + 'pulsio' (đẩy). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'expulsio' → Pháp cổ 'expulsion' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hiệu trưởng mở cửa và mạnh mẽ đẩy một học sinh nghịch ngợm ra sân trường, tượng trưng cho hành động trục xuất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSự trục xuất là hành động buộc ai đó rời khỏi một nơi hoặc tổ chức, hoặc là trạng thái người đó đã bị trục xuất. Nó có thể áp dụng cho học sinh bị đuổi khỏi trường, thành viên bị loại khỏi một tổ chức, hoặc bị trục xuất khỏi một quốc gia. Từ này mang sắc thái quyền lực chính thức và hậu quả nghiêm trọng, thường đi kèm với một quy trình. Trong pháp lý, trục xuất có thể có nghĩa là trục xuất khỏi lãnh thổ hoặc cách chức khỏi một chức vụ. Trong giáo dục, nó thường nghiêm trọng hơn đình chỉ và có thể dẫn đến việc mất tư cách lâu dài. Việc bị trục xuất ảnh hưởng đến kế hoạch sống, các mối quan hệ và uy tín.
Tiếng Việt nhấn mạnh tính chính thức của từ này; học viên có thể nhầm với từ ngữ mang nghĩa phi pháp hoặc phi trật tự xã hội.
What is the definition of 'expulsion'?
Choose the sentence that uses 'expulsion' correctly.
Which word is most similar to 'expulsion'?
What is the opposite of 'expulsion'?
Can you think of a real-life context where someone might experience a form of expulsion?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật