LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

expulsion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

expulsion Ý nghĩa của Từ

  • hành động buộc ai đó rời khỏi một nơi
  • trạng thái bị đuổi
  • quá trình bị loại bỏ khỏi một nhóm hoặc tổ chức
Illustration for this word

expulsion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

expulsion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈspʌlʃən/
Mỹ /ɪkˈspʌlʃən/
Tiết
expulsion

expulsion Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ex-' (ra ngoài) + 'pulsio' (đẩy). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'expulsio' → Pháp cổ 'expulsion' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hiệu trưởng mở cửa và mạnh mẽ đẩy một học sinh nghịch ngợm ra sân trường, tượng trưng cho hành động trục xuất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự trục xuất là hành động buộc ai đó rời khỏi một nơi hoặc tổ chức, hoặc là trạng thái người đó đã bị trục xuất. Nó có thể áp dụng cho học sinh bị đuổi khỏi trường, thành viên bị loại khỏi một tổ chức, hoặc bị trục xuất khỏi một quốc gia. Từ này mang sắc thái quyền lực chính thức và hậu quả nghiêm trọng, thường đi kèm với một quy trình. Trong pháp lý, trục xuất có thể có nghĩa là trục xuất khỏi lãnh thổ hoặc cách chức khỏi một chức vụ. Trong giáo dục, nó thường nghiêm trọng hơn đình chỉ và có thể dẫn đến việc mất tư cách lâu dài. Việc bị trục xuất ảnh hưởng đến kế hoạch sống, các mối quan hệ và uy tín.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chỉ trong ngữ cảnh formal; tránh nói chuyện thông thường
  • Động từ liên quan: bị đuổi / đuổi ai đó
  • Cụm từ đi kèm: expulsión khỏi một nước, trường học, câu lạc bộ
  • Phân biệt expulsion, suspension, deportation
  • Xem xét hậu quả và quyền (khiếu nại, tái hòa nhập) khi thảo luận

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Expulsion không phải lúc nào cũng diễn ra ngay lập tức và kết thúc; thường có thông báo và kháng cáo.
  • Expulsion và deportation là hai khái niệm khác nhau tùy ngữ cảnh.
  • Expulsion không chỉ xảy ra ở trường học; có thể áp dụng ở câu lạc bộ hoặc quốc gia.
  • Suspension và expulsion không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Expulsion thường có đường thoát thông qua kháng cáo hoặc tái nhập nếu được cho phép.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh tính chính thức của từ này; học viên có thể nhầm với từ ngữ mang nghĩa phi pháp hoặc phi trật tự xã hội.

Mẹo Học

  • Phân biệt trục xuất, trục xuất khỏi đất nước và đuổi khỏi tổ chức cho đúng ngữ cảnh
  • Học cụm từ phổ biến: expulsión khỏi một nước, trường học, câu lạc bộ
  • Luyện tập câu bị động: be expelled / expel someone
  • Liên kết với thủ tục pháp lý và quyền kháng cáo
  • Đọc bài báo thực tế để thấy cách dùng
  • Dùng hình ảnh cửa phòng thự để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'expulsion'?

A.The process of being removed or thrown out
B.The act of being welcomed
C.A friendly invitation
D.The act of joining a group
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'expulsion' correctly.

A.The teacher's expulsion of the students made them happy.
B.He felt expulsion when he was praised by his peers.
C.The expulsion of the player from the game was necessary for the team’s strategy.
D.Her expulsion of cupcakes was the highlight of the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'expulsion'?

A.Retention
B.Inclusion
C.Removal
D.Addition
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'expulsion'?

A.Admittance
B.Elimination
C.Isolation
D.Separation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience a form of expulsion?

A.She was invited to the club after passing the interview.
B.They were let go from their jobs due to poor performance.
C.The principal had to take action against the student for repeated violations of school policy.
D.He decided to leave the team voluntarily due to personal reasons.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ