LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

breaking - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

breaking Ý nghĩa của Từ

  • tách ra thành nhiều mảnh một cách cưỡng bức
  • ngắt quãng hoặc dừng lại một điều gì đó
  • khiến một thứ bị phá hủy hoặc không còn hoạt động
Illustration for this word

breaking Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

breaking Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /breɪk/
Mỹ /breɪk/
Tiết
break

breaking Từ nguyên của Từ

break = break; tiếng anh cổ bræcan → tiếng anh trung đại breken → tiếng anh. Hãy tưởng tượng một tảng kính vỡ, các mảnh vỡ bay tứ tung để nhớ đến sự tách biệt cưỡng bức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Cầm lấy tay nắm cửa và đẩy, cổ tay quay có chủ đích. Cửa bật mở và sự yên tĩnh của căn phòng đột ngột bị tiếng nói phá vỡ. Giữ tư thế, điều chỉnh chốc lát ở tay cầm và quyết định ở lại hay đi. Đẩy nhẹ tạo ra sự gián đoạn, break xuất hiện như một sự thay đổi trong cuộc sống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Break là động từ diễn đạt ba nghĩa chính: làm hỏng vật gì bằng cách chia nhỏ thành nhiều mảnh, làm gián đoạn một quá trình, và khiến một thứ không hoạt động được. Người Việt hay dùng phá vỡ, làm vỡ, ngắt quãng hoặc hỏng hóc tùy ngữ cảnh. Người học dễ nhầm lẫn break với phá bỏ hoàn toàn hay ngắt quãng ngắn hạn, hoặc dịch theo nghĩa bóng mà thiếu sắc thái. Hình dung vật bị vỡ vụn hay mạch điện bị đứt và ngừng hoạt động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Break không chỉ nói về hư hỏng vật lý mà còn dùng để ngắt quãng quá trình hoặc làm cho thứ gì đó không hoạt động được.
  • - Phân biệt break với crack/shatter tùy mức độ phá hỏng.
  • - Chú ý các động từ nối: break up, break down, break in, break out.
  • - Thành ngữ như break the news hoặc break a habit phải dùng đúng ngữ cảnh.
  • - Bất quy tắc: broke, broken.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Break luôn có nghĩa phá hủy hoàn toàn một thứ.
  • Break và crack có thể hoán đổi ở mọi tình huống.
  • Break chỉ áp dụng cho đồ vật, không cho kế hoạch hoặc thói quen.
  • Break the news luôn mang ý nghĩa tin xấu.
  • Break có cùng ý nghĩa ở tất cả thì.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học break thường gặp khó ở việc phân biệt các nghĩa vật lý và nghĩa bóng như Break the news hoặc break a habit. Ngữ cảnh và collocations quan trọng để chọn đúng nghĩa; nhiều học viên dựa trên từ gốc tiếng Việt dễ bị nhầm với các từ gần nghĩa.

Mẹo Học

  • Học trước ba nghĩa chính: phá vỡ khi vật thành mảnh, ngắt quãng, làm thứ gì đó không hoạt động được.
  • Luyện tập với đồ vật, kế hoạch, hệ thống để cảm nhận sự khác nhau.
  • Ghi nhớ các collocations quan trọng: break a habit, break the news, break down, break up.
  • Chú ý hình thức bất quy tắc: broke, broken.
  • Dùng hình ảnh thủy tinh vỡ để ghi nhớ nghĩa phá vỡ vật lý.
  • Ôn các phrasal verb theo ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'breaking'?

A.Mending
B.Destroying
C.Protecting
D.Cooking
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'breaking' used correctly?

A.She was breaking to him the news gently.
B.They were breaking in love with each other.
C.I enjoy breaking early in the morning.
D.He needs to breaking for his exams.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'breaking'?

A.Building
B.Fixing
C.Shattering
D.Creating
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'breaking'?

A.Repairing
B.Strengthening
C.Connecting
D.Merging
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'breaking'?

A.Discussing breaking news
B.Talking about breaking a glass
C.Explaining breaking a record
D.Describing breaking the law

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Conversation about a Child's Mood and Progress

Parenting & Education

2026.02.15 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Confetti: Fun or Nuisance?

Opinion & Ideas

2026.02.12 · 1:06 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Client Call and Short Recess

Workplace Meeting

2026.02.10 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ