LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

extended - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

extended Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó dài hơn về thời gian hoặc không gian
  • kéo dài
  • cung cấp hoặc đưa ra (ví dụ: một lời mời)
Illustration for this word

extended Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

extended Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈstɛnd/
Mỹ /ɪkˈstɛnd/
Tiết
extend

extended Từ nguyên của Từ

extend = ex- (ra ngoài) + tendere (kéo dài); La-tinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng kéo một sợi thun để làm cho nó dài ra, giống như mở rộng một lời mời cho ai đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta nắm mép lịch và đẩy ngày về phía tương lai, để các ngày trông dài hơn trước mắt. Ta điều chỉnh kế hoạch, thay đổi thứ tự công việc và đặt những việc quan trọng lên đầu. Mỗi động tác nhỏ mang một chút nỗ lực, và không gian trong đầu dần mở rộng. Cuối cùng, việc kéo dài thời gian trở thành quyết định thực tế về việc giữ gìn và bỏ qua những thứ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Extend có nghĩa là làm cho thứ gì đó dài hơn về thời gian hoặc không gian, hoặc kéo dài ra một cách vật lý, cũng có nghĩa là mời hoặc cấp phát cơ hội. Ví dụ: gia hạn thời hạn, kéo dài cánh tay, hoặc mở lời mời cho ai đó. Nguồn gốc từ ex- (xuất) và tendere (kéo dài) qua Latinh sang tiếng Anh. Học viên thường nhầm lẫn với mở rộng quy mô hoặc tăng lên mà không nhấn mạnh sự kéo dài có chủ ý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Extend được dùng để kéo dài thời gian, khoảng cách hoặc cơ hội. Có thể có tân ngữ trực tiếp (gia hạn thời hạn) hoặc theo sau động từ nguyên mẫu để, trong một số cụm từ. Khác với expand ở chỗ tập trung vào sự kéo dài/gia tăng phạm vi, không phải kích thước. Các cụm từ hay: extended invitation, extended loan, extended courtesy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Extend chỉ có nghĩa kéo dài vật lý
  • Extend và expand có thể dùng thay thế
  • Extend không nhận tân ngữ gián tiếp
  • Extend không dùng cho lời mời
  • Danh từ là extension, không phải extend

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, extend bao gồm kéo dài thời gian, không gian và cung cấp cơ hội. Có thể nhầm với extend mang nghĩa mở rộng về kích thước hoặc với prolonger, gây lỗi về đối tượng và giới từ.

Mẹo Học

  • Hai quản lý hai cách dùng chính: kéo dài thời gian/khoảng cách và đề nghị cơ hội
  • Sử dụng với gia hạn thời hạn, mời gọi, hay cơ hội
  • Phân biệt extend và expand: gia tăng thời lượng/không gian vs tăng kích thước
  • Cụm từ hay gặp: extend một lời mời, extend sự lịch sự
  • Phát âm: /ɪkˈstend/ nhấn ở âm tiết thứ hai
  • Luyện tập với ngữ cảnh thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'extended'?

A.Decrease
B.Shortened
C.Increase
D.Stretched
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'extended' correctly?

A.The meeting was extended by an hour.
B.He decreased the deadline for the project.
C.She shortened her vacation by a week.
D.The teacher increased the number of assignments.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'extended'?

A.Expanded
B.Contracted
C.Limited
D.Reduced
Bước 4: Từ trái nghĩa

In the context of a road trip, how does the term 'extended' apply?

A.Traveling a shorter distance
B.Pausing the journey
C.Taking a longer route
D.Driving without a destination
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'extended' would be used?

A.Discussing a prolonged vacation
B.Reducing a heating bill
C.Shortening a movie runtime
D.Extending a library book loan

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Requesting Mortgage Forbearance at a Bank

Banking Basics

2026.04.20 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Airport Immigration: Festival Visit and Health Check

Travel · Airport

2026.01.11 · 1:21 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Invitations to Begin Again

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.28 · 2:54 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ