LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

extensively - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

extensively Ý nghĩa của Từ

  • rộng rãi
  • bao phủ một khu vực rộng lớn
  • có nhiều thông tin hoặc chi tiết
Illustration for this word

extensively Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

extensively Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈstɛnsɪv/
Mỹ /ɪkˈstɛnsɪv/
Tiết
extensive

extensively Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài + tensus (từ tendere) = kéo căng; Từ Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bức tranh lớn, căng ra, thể hiện một phong cảnh rộng lớn đầy màu sắc rực rỡ, đại diện cho sự bao phủ rộng rãi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bắt đầu bằng cách di chuyển một tờ giấy lớn trên bàn, ngón tay trượt dọc mép move. Tôi đẩy và kéo, điều chỉnh rìa cho đến khi không gian trông rộng và extensive. Căng thẳng ở vai khiến tôi cảm thấy mình đang kiểm soát một phạm vi lớn hơn. Khi thảo luận, tôi dùng extensive để nói về độ rộng và chi tiết của kế hoạch.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Extensive có nghĩa là lớn về quy mô hoặc phạm vi, hoặc chứa nhiều thông tin và chi tiết. Thường dùng cho nghiên cứu rộng, cải tạo quy mô lớn hoặc phạm vi đưa tin rộng rãi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng extensive để nhấn mạnh tính bao quát hoặc thấu đáo.
  • Đi kèm với các danh từ như nghiên cứu, bao phủ hoặc cải tạo.
  • Phù hợp với dự án quy mô lớn hoặc thông tin chi tiết.
  • Ngữ điệu nơi đây mang tính formal hoặc kỹ thuật.
  • Phân biệt với rộng bằng cách tập trung vào phạm vi và mức độ sâu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn extensive với rất lớn hay vô cùng; nó nói về phạm vi và chiều sâu.
  • Chỉ mô tả kích thước chứ không phải mức độ bao phủ hoặc chi tiết.
  • Dùng cho công việc nhỏ sẽ nghe kỳ quặc.
  • Hiểu lầm là mang ý nghĩa tiêu cực.
  • So sánh nó với rộng nhưng nông cỏ có thể gây nhầm lẫn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: extenso mang nghĩa bao quát và chi tiết; nhấn mạnh phạm vi và độ sâu, khác với chỉ rộng.

Mẹo Học

  • Ghép extensvie với danh từ chỉ phạm vi như nghiên cứu, phạm vi bao phủ.
  • Nhớ rằng nó ám chỉ tính toàn diện và sâu sắc chứ không chỉ kích thước.
  • Dùng trong văn bản formal hoặc kỹ thuật.
  • Tìm các cụm như dữ liệu rộng, lập kế hoạch rộng.
  • Tránh dùng cho các công việc nhỏ.
  • So sánh với từ rộng để nhấn mạnh độ sâu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'extensively'?

A.Thoroughly
B.Quickly
C.Randomly
D.Carelessly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'extensively' used correctly?

A.He only briefly skimmed through the report.
B.I have never explored this area.
C.She extensively researched the topic before writing the essay.
D.The students were extremely confused by the assignment.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'extensively'?

A.Barely
B.Minimally
C.Vigorously
D.Extensively
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'extensively'?

A.Sparingly
B.Abundantly
C.Partially
D.Moderately
Bước 5: Thành thạo

How would you apply the word 'extensively' in a real-world scenario?

A.Describing a shallow analysis of a business proposal
B.Talking about a brief visit to a museum
C.Discussing researching a scientific topic in depth
D.Sharing a story about a quick exercise routine

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ