ý nghĩa và cách sử dụng kiến thức
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: know (động từ) + -ledge (hậu tố chỉ trạng thái). Xuất xứ lịch sử: Tiếng Anh cổ 'cnāw' → Tiếng Anh trung đại 'knowe' → Tiếng Anh hiện đại 'knowledge'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thư viện đầy sách, mỗi cuốn sách đại diện cho một mảnh kiến thức hoặc sự hiểu biết khác nhau, sẵn sàng được khám phá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi mở cuốn sổ và đặt một trang trước mặt. Tôi di chuyển từ ký ức sang ghi chú mới, ý tưởng trôi nổi và thay đổi trước mắt. Nỗ lực nắm được sợi dây hiểu biết giống như điều chỉnh một cần gạt nhỏ, cảm giác kiểm soát tăng lên trong tay. Cuối cùng, kiến thức không còn là nhãn dán mà là công cụ tôi có thể kéo lên, thay đổi hình dạng và dùng khi cần.
Kiến thức là nhiều hơn những dữ kiện có thể nhớ được; đó là thông tin và sự hiểu biết về một chủ đề, được hình thành qua học tập, kinh nghiệm và suy ngẫm. Kiến thức không chỉ là dữ liệu mà còn là khả năng nhận ra mẫu mực, mối quan hệ và nguyên nhân cơ bản. Sở hữu kiến thức có thể giải thích khái niệm, đánh giá bằng chứng và đưa ra quyết định có căn cứ. Nó phát triển khi kiểm tra ý tưởng, đối chiếu nguồn tin và đối mặt với sự không chắc chắn. Trong cuộc sống hàng ngày, kiến thức giúp giải quyết vấn đề, giao tiếp rõ ràng và học hỏi từ sai lầm.
Người học tiếng Việt thường xem kiến thức như một kho dữ kiện và khả năng áp dụng chúng; nhấn mạnh quá trình học tập chứ không chỉ nhớ lại.
What is the meaning of the word 'knowledge'?
Which sentence uses the word 'knowledge' correctly?
Which word is most similar to 'knowledge'?
What is the opposite of 'knowledge'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'knowledge'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật