LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

extent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

extent Ý nghĩa của Từ

  • khoảng không gian mà một cái gì đó chiếm
  • mức độ mà một cái gì đó đúng hoặc xảy ra
  • phạm vi hoặc giới hạn của một cái gì đó
Illustration for this word

extent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

extent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈstɛnt/
Mỹ /ɪkˈstɛnt/
Tiết
extent

extent Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài + tendere = kéo dài; Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng kéo một sợi dây căng ra, đánh dấu ranh giới khu vườn của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt bàn tay lên mép bản đồ và bắt đầu di chuyển thước theo biên giới. Điều chỉnh tư thế, đổi góc nhìn và kéo nhẹ tầm nhìn về phía góc xa hơn. Cảm giác mở rộng dần hiện ra khi thấy ranh giới đến được bao xa và vùng đất nó bao phủ. Dừng lại, giữ đường thước ở vị trí và không gian như được định sẵn theo quy mô.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Extent là danh từ chỉ phạm vi hoặc mức độ của một hiện tượng. Nó có thể đề cập đến phạm vi địa lý, như phạm vi của một khu rừng, hoặc phạm vi ảnh hưởng, mức độ thiệt hại hay trách nhiệm. Các cụm từ phổ biến gồm to a large extent, to what extent, và within the extent of. Trong tiếng Anh, extent nhấn mạnh phạm vi và bao phủ hơn là cường độ; sải hiểu khác biệt giữa phạm vi và mức độ. Học viên thường nhầm lẫn giữa extent và degree, hoặc dùng extent khi nói về thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - extent là danh từ, không phải động từ.
  • - dùng 'to what extent' để hỏi mức độ.
  • - 'to a large extent' nhấn mạnh phạm vi hay ảnh hưởng lớn.
  • - ghép 'extent' với danh từ theo sau (the extent of the damage).
  • - đừng nói 'extent the problem'; nói 'the extent of the problem' hoặc 'extent to which'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn extent với mức độ hay số lượng; extent không phải thước đo cường độ.
  • Tin rằng extent chỉ liên quan đến số liệu; nó còn chỉ phạm vi/bao phủ địa lý.
  • Sử dụng extent với các từ đồng nghĩa như scope/幅度 không đúng ngữ cảnh.
  • Dùng extent như động từ hoặc gắn với extend.
  • Quên các collocations cố định như 'the extent of the problem' hoặc 'to what extent'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nhấn mạnh extent mang nghĩa phạm vi/diện tích hoặc mức độ. Tránh nhầm với từ degree; luyện các cụm từ cố định để phân biệt phạm vi và mức độ.

Mẹo Học

  • Kết hợp extent với danh từ theo sau để cho thấy phạm vi.
  • Sử dụng 'to what extent' để hỏi mức độ, không phải kích thước địa lý.
  • Luyện tập 'to a large extent' và 'to a small extent' để nắm sắc thái.
  • Phân biệt phạm vi địa lý và phạm vi trừu tượng (ảnh hưởng, thiệt hại).
  • Extent là danh từ; không dùng như động từ.
  • Cụm từ cố định: the extent of the problem, giới hạn phạm vi tuyên bố của bạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'extent'?

A.Large amount
B.Funny
C.Difficult
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'extent' used correctly?

A.She laughed to the extent of the joke.
B.The fire damaged the building to a great extent.
C.The extent dog made everyone smile.
D.He was so extent in his actions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'extent'?

A.Short
B.Magnitude
C.Narrow
D.Shallow
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'extent'?

A.Easy
B.Calm
C.Generous
D.Limited
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life situation where you can use the word 'extent'?

A.Discussing your favorite movie
B.Talking about the weather
C.Ordering food at a restaurant
D.Describing the size of a project

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reporting a Damaged Book at the Library Desk

Library Services

2026.01.26 · 1:20 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ