LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

externalize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

externalize Ý nghĩa của Từ

  • làm cho một cái gì đó trở nên bên ngoài hoặc có thể nhìn thấy
  • diễn đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc của mình ra bên ngoài
  • chuyển giao trách nhiệm hoặc đổ lỗi cho người khác
Illustration for this word

externalize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

externalize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈstɜːnəlaɪz/
Mỹ /ɪkˈstɜrnəlaɪz/
Tiết
externalize

externalize Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'ex-' (ra ngoài) + 'ternal' (từ 'ternus', có nghĩa là 'nội bộ'). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mở một chiếc hộp và lấy ra tất cả cảm xúc của mình, làm cho chúng trở nên rõ ràng với thế giới, minh họa hành động bên ngoài hóa cảm xúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Externalize có nghĩa là làm cho một điều gì đó từ bên trong ra ngoài hoặc làm cho nó trở nên nhìn thấy được với người khác. Trong đời sống hàng ngày, bạn có thể externalize cảm xúc bằng cách nói ra, viết ra hoặc thể hiện chúng qua nghệ thuật hoặc ngôn ngữ cơ thể. Nó cũng có thể ám chỉ việc thể hiện suy nghĩ ra bên ngoài, không giữ chúng cho riêng mình. Trong bối cảnh kinh doanh hoặc tâm lý, có thể nói về externalizing trách nhiệm hoặc chi phí, tức là chuyển trách nhiệm cho người khác hoặc cho các yếu tố bên ngoài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng externalize để phơi bày cảm xúc hoặc suy nghĩ ra bên ngoài. Chú ý khi bạn đổ lỗi cho người khác hoặc cho các yếu tố bên ngoài (externalize blame/costs). Kết hợp với danh từ như cảm xúc, trách nhiệm, chi phí. Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc chuyên môn; trong giao tiếp hàng ngày nên dùng diễn đạt, thể hiện. Chú ý tương phản với internalize.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Externalize không chỉ là ở phía bên ngoài; nó là làm cho điều gì đó từ bên trong trở nên nhìn thấy được.
  • Không phải mọi ngữ cảnh đều dùng như đồng nghĩa với ngoài ra.
  • Externalize khác với diễn đạt ngoài bằng cách chuyển giao trách nhiệm cho người khác.
  • Thường sẽ gắn với cảm xúc, trách nhiệm hoặc chi phí; không phải cho mọi thứ ở bên ngoài.
  • Internalize là khái niệm đối ngược; lưu ý hướng của hành động.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Externalize có nghĩa là làm cho điều gì đó ở bên ngoài hoặc chuyển giao trách nhiệm; người học thường nhầm với diễn đạt đơn thuần hoặc internalize; hãy để ý tới ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Kết hợp externalize với emotions, blame hoặc costs để nhớ collocations phổ biến.
  • So sánh với internalize để làm rõ ý nghĩa.
  • Bắt đầu ở ngữ cảnh formal, sau đó áp dụng vào nói chuyện hàng ngày.
  • Chú ý chủ ngữ và tân ngữ: externalize một điều gì đó cho người khác hoặc yếu tố bên ngoài.
  • Trong nói chuyện thông thường, dùng express cho diễn đạt đơn giản.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'externalize' mean?

A.To make something external or visible
B.To internalize thoughts and feelings
C.To hide emotions
D.To make something more complicated
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'externalize' correctly.

A.They externalize their problems only during therapy sessions.
B.He decided to externalize the company’s profits into shares.
C.In her art, she likes to externalize her emotions through vibrant colors.
D.He will externalize the lamp on the table.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'externalize'?

A.Reveal
B.Conceal
C.Suppress
D.Hide
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'externalize'?

A.Express
B.Conceal
C.Display
D.Manifest
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where emotions are expressed outwardly?

A.Many individuals externalize their stress through exercise.
B.She prefers to write in her journal about her feelings.
C.During the meeting, everyone shared their ideas openly.
D.He silently dealt with his frustration.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ