externalize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: 'ex-' (ra ngoài) + 'ternal' (từ 'ternus', có nghĩa là 'nội bộ'). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mở một chiếc hộp và lấy ra tất cả cảm xúc của mình, làm cho chúng trở nên rõ ràng với thế giới, minh họa hành động bên ngoài hóa cảm xúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQExternalize có nghĩa là làm cho một điều gì đó từ bên trong ra ngoài hoặc làm cho nó trở nên nhìn thấy được với người khác. Trong đời sống hàng ngày, bạn có thể externalize cảm xúc bằng cách nói ra, viết ra hoặc thể hiện chúng qua nghệ thuật hoặc ngôn ngữ cơ thể. Nó cũng có thể ám chỉ việc thể hiện suy nghĩ ra bên ngoài, không giữ chúng cho riêng mình. Trong bối cảnh kinh doanh hoặc tâm lý, có thể nói về externalizing trách nhiệm hoặc chi phí, tức là chuyển trách nhiệm cho người khác hoặc cho các yếu tố bên ngoài.
Externalize có nghĩa là làm cho điều gì đó ở bên ngoài hoặc chuyển giao trách nhiệm; người học thường nhầm với diễn đạt đơn thuần hoặc internalize; hãy để ý tới ngữ cảnh.
What does 'externalize' mean?
Choose the sentence that uses 'externalize' correctly.
Which word is most similar to 'externalize'?
What is the opposite of 'externalize'?
Can you think of a real-life context where emotions are expressed outwardly?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật