LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

notebook - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

notebook Ý nghĩa của Từ

  • Một cuốn sách để viết ghi chú
  • Một máy tính xách tay cho các tác vụ như sử dụng phần mềm và truy cập internet
  • Một tập hợp các trang để tổ chức suy nghĩ hoặc thông tin
Illustration for this word

notebook Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

notebook Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnəʊt.bʊk/
Mỹ /ˈnoʊt.bʊk/
Tiết
notebook

notebook Từ nguyên của Từ

Gốc: ghi chú (từ tiếng Latinh 'nota' = dấu) + sách (từ tiếng Anh cổ 'bōc' = tài liệu viết); Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà văn đang ghi chép ý tưởng vào một bộ trang trống được bìa lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm cuốn sổ và cảm thấy nó nặng vừa phải trong lòng bàn tay. Mở trang đầu tiên, lật từng trang nhẹ nhàng, cảm giác giấy khẽ kêu ở ngón tay. Điều chỉnh góc viết một chút và thiết lập nhịp viết nhỏ. Khi ghi chép, ý nghĩ move và thay đổi; tôi tiếp tục viết, đặt thêm ghi chú và ý nghĩa dần hiện ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, notebook có ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất là sổ tay bằng giấy để ghi chú, ý tưởng hoặc danh sách. Thứ hai là máy tính xách tay, hay laptop, dùng để chạy phần mềm và truy cập Internet. Thứ ba là một tập hợp các trang ghim buộc để tổ chức thông tin hoặc suy nghĩ. Từ này mang tính thực tế và di động, nên người học cần phân biệt ngữ cảnh để chọn từ cho giấy hay máy tính hoặc tập hợp trang.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - notebook có ba nghĩa phổ biến: sổ tay giấy, máy tính xách tay, hoặc tập hợp trang.
  • - nhận diện ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng cho viết ghi chú hoặc dùng máy tính.
  • - tránh dịch thẳng sang tiếng Việt bằng từ 'sổ' cho mọi nghĩa.
  • - luyện tập với câu nói về ghi chú ở lớp, mang theo máy tính và sắp xếp thông tin.
  • - chú ý các collocations như take notes và làm việc trên máy tính.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người học tiếng Việt dễ nhầm giữa sổ tay giấy và máy tính xách tay.
  • Notebook có thể chỉ là một tập giấy, không phải cuốn sổ riêng lẻ.
  • Diary và notebook không phải lúc nào cũng có nghĩa giống nhau.
  • Notebook và laptop không phải lúc nào có thể hoán đổi cho nhau.
  • Trong tài liệu kỹ thuật, notebook có thể ám chỉ laptop tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Anh thường phân biệt ba nghĩa thông qua ngữ cảnh; người học cần chú ý động từ như viết, duyệt, lưu trữ để xác định nghĩa đúng.

Mẹo Học

  • Xác định ba nghĩa và ghép với động từ đi kèm.
  • Tạo thẻ từ cho từng nghĩa với cụm từ phổ biến.
  • Dịch một đoạn văn sang ngữ cảnh giấy và số hóa.
  • Đọc quảng cáo công nghệ để thấy cách dùng laptop.
  • Viết ghi chú bằng giấy và bằng kỹ thuật số.
  • Ghi âm khi đọc các câu có notebook để luyện phát âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'notebook'?

B.A tool used for cooking
C.A type of flower
D.A book full of notes
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'notebook' used correctly?

A.I fixed my car with a notebook.
B.He planted beautiful notebooks in the garden.
C.The notebook was delicious and nutritious.
D.She wrote down the recipe in her notebook.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'notebook'?

A.Umbrella
B.Journal
C.Chair
D.Phone
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-world situation would you use a 'notebook'?

A.To bake a cake
B.To take notes in class
C.To go for a walk
D.To play video games
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of when you would use a 'notebook'?

A.Reflecting on a sunset
B.Playing a musical instrument
C.Cooking a meal
D.Writing down ideas for a story

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
After the Trip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.27 · 2:44 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Caribbean Thoughts in a Small Pack

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:08 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ