LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và cách sử dụng bình chữa cháy trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

extinguisher Ý nghĩa của Từ

  • Thiết bị dùng để dập tắt lửa.
  • Một công cụ phun nước hoặc hóa chất để dập tắt ngọn lửa.
  • Một điều gì đó kiềm chế hoặc chặn lại.
Illustration for this word

extinguisher Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

extinguisher Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈstɪŋɡwɪʃə/
Mỹ /ɪkˈstɪŋɡwɪʃɚ/
Tiết
extinguisher

extinguisher Từ nguyên của Từ

(a) 'dập tắt' (gốc) + '-er' (hậu tố); (b) Từ tiếng Latin 'extinguere' có nghĩa là 'dập tắt' → tiếng Pháp cổ 'estincter' → tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một người lính cứu hỏa dũng cảm phun bình cứu hỏa đầy bọt vào ngọn lửa đang rực cháy, biến hỗn loạn thành yên tĩnh khi ngọn lửa biến mất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một bình chữa cháy là thiết bị di động dùng để dập lửa. Các loại phổ biến gồm nước, bọt, bột và CO2, mỗi loại có công dụng riêng tùy loại cháy. Để dùng, kéo khoá an toàn, nhắm vào gốc lửa và bóp van để phun. Bình chữa cháy thường được gắn trên tường ở nhiều nơi công cộng kèm nhãn chỉ dẫn và đồng hồ áp suất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy chắc chắn đây là danh từ chứ không phải động từ.
  • Hãy xem nó như một thiết bị an toàn mang theo.
  • biết các loại chính và công dụng của chúng.
  • Học kỹ thuật nhắm đúng mục tiêu.
  • Đọc nhãn trước khi dùng.
  • Tuân thủ huấn luyện an toàn hoặc quy định diễn tập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là động từ.
  • Mọi đám cháy đều có thể dập bằng bất kỳ bình chữa cháy nào.
  • Bình chữa cháy nước an toàn cho cháy điện.
  • Phải quét từ trên xuống dưới.
  • Bình chữa cháy tự phát ra cảnh báo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, extin... Dùng từ extinguisher để chỉ vật dụng, tránh nhầm với động từ dập lửa hay cảnh báo; chú trọng đến ngữ cảnh an toàn.

Mẹo Học

  • Nhớ extintor là danh từ, không phải động từ.
  • Học các loại chính và công dụng của chúng.
  • Kết hợp với từ ngữ an toàn lửa.
  • Luyện tập nhắm vào chân đám cháy.
  • Đọc nhãn và nắm vững quy trình PASS.
  • Xem một video diễn tập an toàn ngắn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of extinguisher?

A.A device used to put out fires
B.A tool that creates smoke
C.A device that removes fire
D.A type of fire shelter
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'extinguisher' correctly?

A.He held the extinguisher in his hand as he danced.
B.The fire extinguisher was empty during the emergency.
C.They used the extinguisher to decorate the room.
D.She drank from the extinguisher after the game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'extinguisher'?

A.Heat
B.Flame
C.Sprinkler
D.Fuel
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'extinguisher'?

A.Smoke
B.Water
C.Ignitor
D.Firefighter
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to this word?

A.In case of a fire, remember to grab the extinguisher.
B.During the fire drill, they checked the water supply.
C.When the room filled with smoke, the alarm went off.
D.The chef added spices to the dish.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ