extortion - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'ex-' (ra ngoài) + 'tort' (vặn) + '-ion' (hành động/quá trình). Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Latinh 'extortio' → tiếng Pháp cổ 'extorsion' → tiếng Anh 'extortion'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một kẻ xấu vặn tay của ai đó để lấy tiền, minh họa áp lực được sử dụng trong việc tống tiền.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrấn lột là hành vi phạm tội bằng cách đe dọa hoặc ép buộc để lấy đi tiền bạc, tài sản hoặc dịch vụ. Nó khác với đe dọa thông thường ở chỗ người phạm tội gây áp lực và đòi được lợi ích bất hợp pháp. Trong hệ thống pháp lý, trấn lột được phân biệt với sự hăm dọa hay cưỡng đoạt khác. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung kẻ ác bẻ cong cánh tay nạn nhân để đạt được tiền.
Người học tiếng Việt cần phân biệt đe dọa và cưỡng ép, nhấn mạnh phần áp lực và phi pháp.
What is the definition of 'extortion'?
Which sentence uses 'extortion' correctly?
Which word is most similar to 'extortion'?
What is the opposite of 'extortion'?
Can you give an example of a real-life scenario of extortion?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật