pay - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Thanh toán: từ tiếng Pháp cổ 'paier', từ tiếng Latinh 'pagare' (đặt vào chuyển động). Hãy tưởng tượng bạn đưa tiền để hoàn tất giao dịch, củng cố một thỏa thuận.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay với ví, da da lạnh trên lòng bàn tay và tiến tới quầy. Em đặt số tiền set lên mặt bàn, nhân viên thanh toán nhận và tiền thối trả lại. Em cảm thấy không khí có vẻ nặng hơn một chút, một khoảnh khắc em kiểm soát được giao dịch bằng đôi tay của mình. Hành động này dần thành thói quen hàng ngày, giúp em tiếp tục ngày mới.
Pay là một động từ linh hoạt, có nghĩa là đưa tiền để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ, hoặc thanh toán nợ hoặc nghĩa vụ. Các thành ngữ phổ biến gồm pay for a meal, pay back a loan, pay off a debt, pay attention, pay a compliment. Cũng có nghĩa bóng để chỉ trả giá hay chi phí phải trả. Trong câu thực tế, thường nêu rõ số tiền và người nhận, ví dụ pay $20 cho người bán. Người học thường nhầm với buy hoặc dùng giới từ chưa phù hợp.
Pay được xem như hành động thanh toán tiền cụ thể nhắm tới người bán hoặc nhà cung cấp; tiếng Anh nghiêng về mẫu pay for / pay to kèm đối tượng nhận tiền.
Which sentence uses 'pay' correctly?
What is a similar word to 'pay'?
What is the opposite of 'pay'?
Can you think of a real-life scenario of 'pay'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật