extremity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(extremus + -ity) - từ Latinh, có nghĩa là 'vùng ngoài cùng' và 'trạng thái tồn tại' - Hãy tưởng tượng đứng trên đỉnh một ngọn đồi, cảm nhận sự bao la của đại dương bên dưới, đại diện cho những điểm cực của đất và nước, nắm bắt được bản chất của 'cực hạn'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQExtremity có nghĩa là điểm ngoài cùng của một vật tính từ tâm; hoặc là một trong hai đầu đối lập cùng bao quanh một tổng thể: đầu mút của một con đường, mép ngoài của một lục địa hoặc đầu xa nhất của một bờ biển. Nó cũng có thể ám chỉ một chi của cơ thể, đặc biệt là bàn tay hoặc bàn chân, trong ngữ cảnh giải thích giải phẫu hoặc các thành ngữ như 'các đầu mút của cơ thể'. Từ này mang ý nghĩa biên giới và giới hạn, thường gợi lên khoảng cách hoặc nguy hiểm. Nguồn gốc từ tiếng Latinh extremus 'ở ngoài cùng' và hậu tố -ity. Có thể dùng trong địa lý, giải phẫu hoặc nghĩa bóng để mô tả mức độ cực đoan.
Extremity là danh từ trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng edge, tip hoặc end cho các ranh giới giản đơn, và limb cho chi thể. Dạng số nhiều extremities thường dùng cho các bộ phận cơ thể; ranh giới địa lý hoặc khái niệm trừu tượng thường ở dạng số ít. Tránh nhầm lẫn với cực đoan mang nghĩa ẩn dụ mà không có ranh giới vật lý.
What is the primary meaning of the word 'extremity'?
Which sentence uses 'extremity' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'extremity'?
Which word is an opposite of 'extremity'?
Which of the following is the best real-life context to use the word 'extremity'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật