LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

extremity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

extremity Ý nghĩa của Từ

  • điểm ngoài cùng của một cái gì đó
  • một trong hai đầu đối lập
  • chi của cơ thể
Illustration for this word

extremity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

extremity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈstrɛmɪti/
Mỹ /ɪkˈstrɛmɪti/
Tiết
extremity

extremity Từ nguyên của Từ

(extremus + -ity) - từ Latinh, có nghĩa là 'vùng ngoài cùng' và 'trạng thái tồn tại' - Hãy tưởng tượng đứng trên đỉnh một ngọn đồi, cảm nhận sự bao la của đại dương bên dưới, đại diện cho những điểm cực của đất và nước, nắm bắt được bản chất của 'cực hạn'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Extremity có nghĩa là điểm ngoài cùng của một vật tính từ tâm; hoặc là một trong hai đầu đối lập cùng bao quanh một tổng thể: đầu mút của một con đường, mép ngoài của một lục địa hoặc đầu xa nhất của một bờ biển. Nó cũng có thể ám chỉ một chi của cơ thể, đặc biệt là bàn tay hoặc bàn chân, trong ngữ cảnh giải thích giải phẫu hoặc các thành ngữ như 'các đầu mút của cơ thể'. Từ này mang ý nghĩa biên giới và giới hạn, thường gợi lên khoảng cách hoặc nguy hiểm. Nguồn gốc từ tiếng Latinh extremus 'ở ngoài cùng' và hậu tố -ity. Có thể dùng trong địa lý, giải phẫu hoặc nghĩa bóng để mô tả mức độ cực đoan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ Extremity là danh từ trang trọng thường ám chỉ điểm ngoài cùng hoặc chi (tờ tay/ chân) của cơ thể. Không dùng nó cho các cực đoan của một chủ đề một cách thông thường; dùng edge, tip hoặc end để diễn đạt sắc thái nhẹ hơn. Extremity phù hợp mô tả giới hạn chính xác hoặc ngữ cảnh giải phẫu. Trong ẩn dụ, nó gợi lên một biên giới nơi một điều gì đó thay đổi. -ity biểu thị trạng thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn ám chỉ điều gì đó nguy hiểm hoặc đe dọa tính mạng.
  • Nó chỉ dùng cho các bộ phận cơ thể, không nói tới địa lý hay khái niệm trừu tượng.
  • extremity và extreme không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi cho nhau.
  • extremity luôn ám chỉ điểm ngoài cùng vật lý, không phải ở mức độ phép ẩn dụ.
  • danh từ dạng số nhiều extremities chỉ dùng cho bộ phận cơ thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Extremity là danh từ trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng edge, tip hoặc end cho các ranh giới giản đơn, và limb cho chi thể. Dạng số nhiều extremities thường dùng cho các bộ phận cơ thể; ranh giới địa lý hoặc khái niệm trừu tượng thường ở dạng số ít. Tránh nhầm lẫn với cực đoan mang nghĩa ẩn dụ mà không có ranh giới vật lý.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: điểm ngoài cùng, hai đầu và chi thể.
  • Phân biệt extreme (tính từ) và extremity (danh từ).
  • Luyện các collocations như extremity of the body, extremity of the spectrum, và cliff extremity.
  • Ngữ cảnh địa lý và giải phẫu nên được luyện riêng.
  • Trong mọi trường hợp, tham khảo từ điển để định nghĩa và ví dụ.
  • -ity biểu thị trạng thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the primary meaning of the word 'extremity'?

A.the farthest point or limit; an outermost part
B.an intense feeling of happiness
C.a type of small tool used for carving
D.a mathematical method for solving equations
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'extremity' correctly?

A.She showed great extremity when praising her friend's work.
B.Please extremity the volume before the presentation.
C.A frostbitten extremity required immediate medical attention.
D.The committee argued about the extremity of the proposal's details.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'extremity'?

A.novelty
B.severity
C.limb
D.patience
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'extremity'?

A.center
B.periphery
C.edge
D.boundary
Bước 5: Thành thạo

Which of the following is the best real-life context to use the word 'extremity'?

A.A paramedic noting, 'The patient's extremity is cold and pale'.
B.Describing a city's most extreme political stance
C.Referring to someone's unusual taste in fashion
D.Explaining the center point of a circle

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ