LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bruise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bruise Ý nghĩa của Từ

  • một vết thương làm biến đổi màu da
  • làm tổn thương ai đó hoặc cái gì đó do tác động
  • gây hại nhẹ nhàng hoặc tổn thương tinh vi
Illustration for this word

bruise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bruise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bruːz/
Mỹ /bruːz/
Tiết
bruise

bruise Từ nguyên của Từ

bruise = brūsan (phá vỡ) + -ize (hậu tố tạo động từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một người va vào nội thất, để lại dấu vết tối màu trên da, giống như những vết bắn trên một bức tranh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bruise có thể là danh từ 'vết bầm' hoặc 'bầm tím' do chấn thương dưới da. Là động từ, dùng để chỉ làm cho ai đó bị bầm hoặc khiến vùng da bị bầm. Cũng dùng cho trái cây hoặc vật thể bị va đập khiến bề mặt bị tổn thương. Hình ảnh nhận diện: một người va vào đồ vật và trên da xuất hiện vết thâm tím.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: bruise dùng cho vết bầm; động từ là 'bầm' hoặc 'làm bầm'. Màu sắc thay đổi theo quá trình lành; cũng áp dụng cho trái cây bị hỏng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một vết bầm luôn là vết thương mở
  • Màu vết bầm luôn giống nhau
  • Chỉ con người mới bị bầm
  • Trái cây không thể bị bầm
  • Bầm là do hỏng nặng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích bruise là vết bầm; phân biệt với vết thương hở; lưu ý nhầm lẫn với hư hỏng nặng và các ngữ cảnh cơ thể/đối tượng.

Mẹo Học

  • Luyện tập dạng danh từ/động từ (ví dụ 'I have a bruise' vs 'to bruise someone').
  • Liên hệ sự thay đổi màu với giai đoạn lành vết thương.
  • bruise cũng đúng với đồ vật và trái cây.
  • Phân biệt bruise với cut trong ngữ cảnh y tế.
  • Hình ảnh vết thâm tối giúp ghi nhớ.
  • Cụm từ phổ biến: get a bruise, bruise easily.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bruise'?

A.Injury
B.Sleep
C.Weather
D.Music
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'bruise' correctly?

A.I have a bruise on my arm from the fall.
B.He planted a bruise in the garden.
C.She sang a bruise at the concert.
D.The book tells a bruise about friendship.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bruise'?

A.swelling
B.scratch
C.infection
D.cut
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bruise'?

A.hurt
B.damage
C.heal
D.wound
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a 'bruise'?

A.The cat chased the ball around the yard.
B.Michael won a chess tournament.
C.Janet fell while hiking and got a bruise on her knee.
D.The chef prepared a delicious meal for the guests.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Where the Map Ends

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.29 · 2:35 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ