LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

extricate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

extricate Ý nghĩa của Từ

  • giải phóng khỏi tình huống khó khăn
  • giải quyết hoặc thả ra
  • giải phóng khỏi các ràng buộc hoặc hạn chế
Illustration for this word

extricate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

extricate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛk.strɪ.keɪt/
Mỹ /ˈɛk.strɪ.keɪt/
Tiết
extricate

extricate Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài + tricare = kéo hoặc kéo, từ tiếng Latinh. Nguồn gốc: tiếng Latinh ‘extricare’ → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người kéo ai đó ra khỏi một tình huống khó khăn, dùng tất cả sức lực để cứu họ, đại diện cho hành động 'giải phóng'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Extricate có nghĩa là giải thoát cho ai đó hoặc cái gì đó khỏi một tình huống khó khăn, rối rắm hoặc nguy hiểm, thường kèm theo nỗ lực. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ một rào cản, hạn chế hoặc mối đe dọa ngăn cản sự di chuyển hoặc tiến triển. Bạn có thể extricate một người khỏi hiện trường tai nạn, thoát khỏi một tình huống căng thẳng, hoặc gỡ rối một vấn đề phức tạp, nhưng không phải mọi việc loại bỏ đều là extricate; trọng tâm là vượt qua sự rối ren bằng nỗ lực. Động từ này là ngoại động từ và thường đi với giới từ from hoặc khỏi; danh từ liên quan extrication; các từ đồng nghĩa disentangle, liberate, rescue tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Extricate có nghĩa là giải thoát cho ai đó hoặc cái gì đó khỏi một tình huống khó khăn, rối ren
  • Nó thường đi với giới từ from hoặc khỏi để chỉ nguồn gốc
  • Chớ nhầm với extract, nghĩa là lấy ra từ vật liệu
  • Dùng để mô tả giải thoát khỏi sự rối ren hoặc nguy hiểm, không phải loại bỏ thông thường
  • Cụ thể: extricate một người khỏi hiện trường, extrication danh từ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm extricate với giải thoát thông thường; extricate nhấn mạnh thoát khỏi sự rối ren hoặc nguy hiểm
  • Không chỉ dùng cho giải cứu vật chất, mà còn cho tình huống/ cảm xúc
  • Khi dùng cho thoát khỏi sự rối ren, dễ bị hiểu sai mức độ nỗ lực
  • Một số người dùng sai với từ resc ure hoặc liberate
  • Không phân biệt extrication (danh từ) với liberate (động từ)

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh tiếng Việt có thể bỏ qua ý nhấn mạnh việc thoát khỏi sự rối ren bằng nỗ lực; cần nhấn mạnh yếu tố vượt qua và tác động.

Mẹo Học

  • Hình dung extricate như giải thoát ai khỏi tình huống khó khăn
  • Dùng với from để cho biết nguồn gốc sự rối ren
  • Khác với extract: loại bỏ vật chất; extricate là cứu thoát khỏi rối ren
  • Cụm từ phổ biến: extricate một người khỏi tai nạn, thoát khỏi tình huống
  • extrication là danh từ nói về quá trình cứu hộ
  • Chú ý ngữ cảnh: khẩn cấp vs dùng figurative

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'extricate'?

A.Introduce
B.Entangle
C.Destroy
D.Rescue
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'extricate' used correctly?

A.She tried to extricate herself from the web of lies.
B.He added more fuel to extricate the fire.
C.The artist used various colors to extricate the painting.
D.The teacher extricated the students' confusion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'extricate'?

A.Liberate
B.Support
C.Entangle
D.Hinder
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'extricate'?

A.Rescue
B.Entangle
C.Entrap
D.Involve
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone need to 'extricate' something or someone?

A.During a cooking class
B.In a search and rescue mission
C.While organizing a bookshelf
D.At a music concert

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ