extricate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- = ra ngoài + tricare = kéo hoặc kéo, từ tiếng Latinh. Nguồn gốc: tiếng Latinh ‘extricare’ → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người kéo ai đó ra khỏi một tình huống khó khăn, dùng tất cả sức lực để cứu họ, đại diện cho hành động 'giải phóng'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQExtricate có nghĩa là giải thoát cho ai đó hoặc cái gì đó khỏi một tình huống khó khăn, rối rắm hoặc nguy hiểm, thường kèm theo nỗ lực. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ một rào cản, hạn chế hoặc mối đe dọa ngăn cản sự di chuyển hoặc tiến triển. Bạn có thể extricate một người khỏi hiện trường tai nạn, thoát khỏi một tình huống căng thẳng, hoặc gỡ rối một vấn đề phức tạp, nhưng không phải mọi việc loại bỏ đều là extricate; trọng tâm là vượt qua sự rối ren bằng nỗ lực. Động từ này là ngoại động từ và thường đi với giới từ from hoặc khỏi; danh từ liên quan extrication; các từ đồng nghĩa disentangle, liberate, rescue tùy ngữ cảnh.
Người học tiếng Anh tiếng Việt có thể bỏ qua ý nhấn mạnh việc thoát khỏi sự rối ren bằng nỗ lực; cần nhấn mạnh yếu tố vượt qua và tác động.
What is the meaning of 'extricate'?
In which of the following sentences is 'extricate' used correctly?
Which word is a synonym of 'extricate'?
Which word is an antonym of 'extricate'?
In what real-life situation would someone need to 'extricate' something or someone?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật