foot - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Foot = foo(t) + t = từ tiếng Anh cổ 'fōt', liên quan đến Proto-German 'fōts' (bàn chân). Hình ảnh sinh động là đứng trên đầu ngón chân hoặc bước tới, nhấn mạnh sự chuyển động và thăng bằng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bàn chân lên mặt đất và dịch chuyển trọng lượng để cảm nhận sự cân bằng, move. Tôi nhấn xuống, điều chỉnh tư thế và tiến lên theo nhịp điệu cẩn thận. Mỗi lần đặt bàn chân xuống là một quyết định nhỏ, một hướng đi tôi kiểm soát để tiếp tục di chuyển. Dần dần ý nghĩa của bàn chân xuất hiện: nó là một phần cơ thể và cũng là một cách đo khoảng cách để lên kế hoạch bước tiếp theo.
Foot là một từ nhiều nghĩa trong tiếng Anh. Trước tiên nó chỉ phần cơ thể ở dưới cổ chân, dùng để đứng, đi bộ và giữ thăng bằng. Nó cũng là đơn vị chiều dài bằng mười hai inch, được dùng rộng rãi ở Mỹ. Trong các cụm từ như foot the bill, nó có nghĩa là chịu chi phí; hoặc chỉ sự hỗ trợ, làm nền cho một thứ gì đó. Dạng số nhiều là feet, không phải foots. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ fōt, liên quan đến Proto-Germanic fōts, gợi lên chuyển động và sự cân bằng.
Người học Việt Nam hay nhầm giữa chân như bộ phận cơ thể và đơn vị đo, đồng thời dễ nhầm giữa feet và foots. Cần nắm rõ các thành ngữ như foot the bill.
What is the meaning of the word 'foot'?
How is the word 'foot' typically used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'foot'?
What is the opposite of the word 'foot'?
In what real-life context would you likely hear the word 'foot'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật