LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

foot - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

foot Ý nghĩa của Từ

  • Phần dưới cùng của chân.
  • Một đơn vị đo bằng 30,48 cm.
  • Hỗ trợ hoặc thanh toán cho cái gì đó.
Illustration for this word

foot Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

foot Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fʊt/
Mỹ /fʊt/
Tiết
foot

foot Từ nguyên của Từ

Foot = foo(t) + t = từ tiếng Anh cổ 'fōt', liên quan đến Proto-German 'fōts' (bàn chân). Hình ảnh sinh động là đứng trên đầu ngón chân hoặc bước tới, nhấn mạnh sự chuyển động và thăng bằng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn chân lên mặt đất và dịch chuyển trọng lượng để cảm nhận sự cân bằng, move. Tôi nhấn xuống, điều chỉnh tư thế và tiến lên theo nhịp điệu cẩn thận. Mỗi lần đặt bàn chân xuống là một quyết định nhỏ, một hướng đi tôi kiểm soát để tiếp tục di chuyển. Dần dần ý nghĩa của bàn chân xuất hiện: nó là một phần cơ thể và cũng là một cách đo khoảng cách để lên kế hoạch bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Foot là một từ nhiều nghĩa trong tiếng Anh. Trước tiên nó chỉ phần cơ thể ở dưới cổ chân, dùng để đứng, đi bộ và giữ thăng bằng. Nó cũng là đơn vị chiều dài bằng mười hai inch, được dùng rộng rãi ở Mỹ. Trong các cụm từ như foot the bill, nó có nghĩa là chịu chi phí; hoặc chỉ sự hỗ trợ, làm nền cho một thứ gì đó. Dạng số nhiều là feet, không phải foots. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ fōt, liên quan đến Proto-Germanic fōts, gợi lên chuyển động và sự cân bằng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: số ít foot, số nhiều feet; foots không được dùng. Dùng foot cho chiều dài và feet cho chiều cao. Ví dụ: footpath, footprint, footwear. Thành ngữ foot the bill có nghĩa là trả tiền. Phát âm thường là /fʊt/. Lưu ý từ liên quan như footnote, footwork.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Foot không chỉ là bộ phận cơ thể mà còn là đơn vị đo.
  • Số nhiều là feet, không phải foots.
  • Khi mô tả chiều cao, dùng 'feet tall', không phải 'foot tall'.
  • Foot the bill có nghĩa là trả chi phí, không phải đi bộ.
  • Footnote và footprint là từ ghép có ý nghĩa riêng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học Việt Nam hay nhầm giữa chân như bộ phận cơ thể và đơn vị đo, đồng thời dễ nhầm giữa feet và foots. Cần nắm rõ các thành ngữ như foot the bill.

Mẹo Học

  • Luyện tám ba nghĩa: bộ phận cơ thể, đơn vị đo, thành ngữ.
  • Ghi nhớ danh từ số nhiều bất quy tắc feet.
  • Liên kết feet với 12 inch bằng thước để nhớ chiều dài.
  • Dùng foot the bill trong tình huống thực tế.
  • Học các từ ghép phổ biến như footprint, footwear, footnote.
  • Phát âm thường là /fʊt/ theo nhiều giọng nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'foot'?

A.A type of transportation
B.A part of the body used for standing and walking
C.A musical instrument
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'foot' typically used in a sentence?

A.She played the foot
B.I eat with my foot
C.He rode a foot to work
D.My foot hurts
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'foot'?

A.Hand
B.Head
C.Leg
D.Arm
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'foot'?

A.Hair
B.Tooth
C.Mountain
D.Finger
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you likely hear the word 'foot'?

A.At a hair salon
B.During a workout at the gym
C.In a bakery
D.While hiking in the mountains

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.02.07 · 0:36 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Directions to Pure Park

Asking for Directions

2025.10.29 · 0:24 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Foot Check at Clinic

Health Clinic Visit

2025.10.18 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Library Help for a Visitor with an Injury

Library Services

2025.11.24 · 1:43 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Quiet Slip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.14 · 3:25 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ