LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

facade - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

facade Ý nghĩa của Từ

  • mặt trước của một tòa nhà
  • bề ngoài lừa dối
  • bề ngoài nông cạn
Illustration for this word

facade Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

facade Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fəˈsɑːd/
Mỹ /fəˈsæd/
Tiết
facade

facade Từ nguyên của Từ

façade = 'mặt' (từ tiếng Pháp) + hậu tố '-ade' (chỉ hành động hoặc kết quả). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt tiền được trang trí đẹp mắt của một ngôi nhà che giấu một nội thất lộn xộn, phô bày sự thu hút lừa dối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Facade (phía ngoài) là mặt tiền của một tòa nhà, đặc biệt là mặt前 chính mà người ta nhìn thấy đầu tiên. Trong xây dựng, façade thường được thiết kế để truyền tải phong cách, địa vị và các đặc tính thời tiết thông qua vật liệu, màu sắc và bố trí. Theo nghĩa bóng, nó cũng có nghĩa là vẻ bề ngoài lừa dối che giấu những gì ở phía sau, như một công ty duy trì hình ảnh bóng bẩy dù bên trong có vấn đề, hoặc một người tỏ ra tự tin khi thực ra đang lo lắng. Gốc từ tiếng Pháp façade, nghĩa là mặt, với hậu tố -ade chỉ hành động hoặc kết quả. Mẹo hình dung: hình dung một mặt tiền được trang trí đẹp vừa che giấu sự hỗn loạn bên trong.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt nghĩa chữ cái và ẩn dụ.
  • Chú ý phát âm và cách viết có dấu/không dấu.
  • Tránh dịch từng chữ sang tiếng Việt.
  • Học các dạng số nhiều: façades và facade.
  • Sử dụng facade trong hai ngữ cảnh: kiến trúc và ẩn dụ.
  • Luyện tập với câu ví dụ thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng facade chỉ có nghĩa là mặt tiền, bỏ qua nghĩa ẩn dụ.
  • Phát âm và chính tả dễ bị nhầm lẫn giữa các biến thể.
  • Không phân biệt bối cảnh kiến trúc và ẩn dụ.
  • Tin rằng chỉ có một cách viết đúng, bỏ qua các biến thể với -ade.
  • Sử dụng sai ở ngữ cảnh khác nhau (kiến trúc và ẩn dụ).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa nghĩa kiến trúc và nghĩa ẩn dụ; ngữ âm và chính tả dễ bị nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Phân biệt nghĩa chữ cái và ẩn dụ.
  • Chú ý phát âm và cách viết có dấu/không dấu.
  • Tránh dịch từng chữ sang tiếng Việt.
  • Học các dạng số nhiều: façades và facade.
  • Sử dụng facade trong hai ngữ cảnh: kiến trúc và ẩn dụ.
  • Luyện tập với câu ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'facade'?

A.A musical instrument
B.An indoor decoration
C.A cooking technique
D.A building exterior
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'facade' used correctly?

A.She played the facade beautifully on the piano.
B.The facade of the cake was delightful.
C.He put up a facade to hide his true feelings.
D.The facade of the building was impressive.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'facade'?

A.Exterior
B.Interior
C.Revelation
D.Disguise
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'facade'?

A.Facade
B.Interior
C.Facadeless
D.Hidden
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter a 'facade'?

A.A recipe book
B.A theater stage set
C.A car repair manual
D.A fitness training program

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Converting an Old Hotel into Mixed-Use Housing

Urban Development

2025.11.26 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ