facade - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
façade = 'mặt' (từ tiếng Pháp) + hậu tố '-ade' (chỉ hành động hoặc kết quả). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt tiền được trang trí đẹp mắt của một ngôi nhà che giấu một nội thất lộn xộn, phô bày sự thu hút lừa dối.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFacade (phía ngoài) là mặt tiền của một tòa nhà, đặc biệt là mặt前 chính mà người ta nhìn thấy đầu tiên. Trong xây dựng, façade thường được thiết kế để truyền tải phong cách, địa vị và các đặc tính thời tiết thông qua vật liệu, màu sắc và bố trí. Theo nghĩa bóng, nó cũng có nghĩa là vẻ bề ngoài lừa dối che giấu những gì ở phía sau, như một công ty duy trì hình ảnh bóng bẩy dù bên trong có vấn đề, hoặc một người tỏ ra tự tin khi thực ra đang lo lắng. Gốc từ tiếng Pháp façade, nghĩa là mặt, với hậu tố -ade chỉ hành động hoặc kết quả. Mẹo hình dung: hình dung một mặt tiền được trang trí đẹp vừa che giấu sự hỗn loạn bên trong.
Người Việt cần phân biệt giữa nghĩa kiến trúc và nghĩa ẩn dụ; ngữ âm và chính tả dễ bị nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'facade'?
In which of the following sentences is 'facade' used correctly?
Which word is a synonym for 'facade'?
What is an opposite of 'facade'?
In what real-life context might you encounter a 'facade'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật