LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

faces - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

faces Ý nghĩa của Từ

  • phần trước của đầu
  • đối mặt với cái gì đó
  • bề mặt của một vật thể
Illustration for this word

faces Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

faces Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /feɪs/
Mỹ /feɪs/
Tiết
face

faces Từ nguyên của Từ

Face = 'khuôn mặt' từ tiếng Latin 'facies' (ngoại hình) → tiếng Pháp cổ 'face' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một khuôn mặt tươi cười, nắm bắt cảm xúc, đại diện cho danh tính và biểu cảm của một người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nghiêng người về phía trước, quay đầu để face người đối diện ở bàn. Mình điều chỉnh tư thế, giữ ánh nhìn và set vai để cuộc trò chuyện bắt đầu. Thời gian move trôi qua, mặt đồng hồ trên tường và mặt người lộ rõ, và mình cảm thấy push và pull ở trong lòng khi hoàn cảnh thay đổi. Cuối cùng, mình tiếp tục face những gì ở trước mặt và tình huống trở nên rõ ràng hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, face có nhiều nghĩa: khuôn mặt của một người, bề mặt của một vật, và động từ đối mặt hoặc đối diện với điều gì đó. Đây là từ đa nghĩa thường gặp trong thành ngữ như đối mặt với tương lai hoặc đối mặt với sự thật, hay là mặt của một vật. Người học thường nhầm mặt ngoài cơ thể với nghĩa đối diện, vì vậy cần chú ý ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc nhở: 1) face có thể là khuôn mặt hoặc bề mặt; 2) đối mặt với một vấn đề = đối diện nó; 3) mặt của một vật thể = bề mặt; 4) thành ngữ mang nghĩa ẩn dụ; 5) ngữ cảnh quyết định bản dịch.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm face là chỉ khuôn mặt
  • Nghĩ face chỉ thể hiện cảm xúc/nhọ nhan
  • Nhầm mặt tiền của đồng tiền với nghĩa khác
  • Dùng face cho nghĩa bề mặt khi không phải
  • Dùng thành ngữ mà thiếu ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, cần phân biệt mặt (khuôn mặt), đối mặt và mặt phẳng/miệng vật thể; dễ nhầm giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.

Mẹo Học

  • Phân tách các ngữ nghĩa: khuôn mặt, bề mặt, đối mặt với sth.
  • Kết nối face với các động từ như đối mặt để nhớ nghĩa.
  • Thực hành thành ngữ trong ngữ cảnh, đừng dịch từng từ.
  • Đối với đối tượng, phân biệt mặt/ bề mặt (mặt đồng hồ).
  • Học các cụm từ văn hóa như mất mặt trong ngữ cảnh thích hợp.
  • Sử dụng sơ đồ tư duy để ghi nhớ các nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'faces'?

A.The front part of a person's head
B.The surface of a building
C.To confront or deal with
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'faces'?

A.He faces his meal with gusto.
B.The faces of the clock show the time.
C.She faces a challenging decision ahead.
D.The faces on the dolls are beautifully painted.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'faces'?

A.hides
B.confronts
C.explores
D.ignores
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'faces'?

A.embraces
B.evades
C.enters
D.encounters
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one has to deal with challenges?

A.During a job interview, you may encounter difficult questions.
B.The sunset in the evening is beautiful to watch.
C.She often seems distracted during discussions.
D.His expression changes when he is surprised.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.05.14 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help with a Dog in the Park

Asking for Help

2026.05.05 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call About a Problem

Simple Phone Call

2026.01.21 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Cream and a Souvenir

Shopping & Refunds

2026.05.01 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Navigating Social Media and Information Online

Technology & Social Media

2026.03.31 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ