LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

smiley - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

smiley Ý nghĩa của Từ

  • biểu cảm khuôn mặt thể hiện niềm vui
  • một khuôn mặt hoạt hình tượng trưng cho niềm vui
  • một biểu tượng cảm xúc đại diện cho nụ cười
Illustration for this word

smiley Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

smiley Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsmaɪli/
Mỹ /ˈsmaɪli/
Tiết
smiley

smiley Từ nguyên của Từ

Thân cây: smile + -y (hậu tố). Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ 'smilen' > 'smiley' vào thế kỷ 19. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một khuôn mặt lớn, tròn và hạnh phúc với đôi mắt lấp lánh, đơn giản nhưng ghi lại niềm vui.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'smiley'?

A.A type of fruit
B.A facial expression that shows joy or happiness
C.A model of a car
D.A cloud formation
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'smiley'?

A.He smiled at the smiley puppy.
B.She wore a smiley face on her shirt.
C.The smiley of the sun covered the sky.
D.They were feeling very smiley during the game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'smiley'?

A.Angry
B.Happy
C.Tired
D.Confused
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'smiley'?

A.Sad
B.Joyful
C.Bright
D.Excited
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a moment when someone expressed a smiley emotion?

A.During the celebration, everyone had a joyful expression.
B.When she received the news, her face lit up with a smile.
C.The toddler wore a smiley sticker on her forehead.
D.The children were playing and showed their happiness with laughter.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ