LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

faculty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

faculty Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm giáo viên tại một cơ sở giáo dục
  • một khả năng tinh thần hoặc thể chất bẩm sinh
  • một bộ phận hành chính trong một trường đại học
Illustration for this word

faculty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

faculty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfæk.əl.ti/
Mỹ /ˈfæk.əl.ti/
Tiết
faculty

faculty Từ nguyên của Từ

faculty = fac- (làm) + -ulty (trạng thái/chất lượng) | Latin 'facultas' (quyền lực, khả năng) → Pháp cổ 'faculté' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm giáo sư chia sẻ khả năng của họ khiến kiến thức trở nên dễ tiếp cận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bạn đẩy một cánh cửa nặng và bước vào hành lang yên tĩnh. Bạn di chuyển giữa các phòng, nghe giảng và thấy các cuộc thảo luận diễn ra quanh bạn. Một nhóm giáo viên như một nền tảng của trường đại học dẫn dắt việc học và tạo nhịp điệu chung cho cơ sở. Bạn điều chỉnh sự tập trung, quyết định những gì học tiếp theo và khả năng suy nghĩ bắt đầu hoạt động theo nhịp di chuyển.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ faculty có ba nghĩa chính. Thứ nhất là tập thể giảng viên và nhân viên của một trường đại học. Thứ hai là khả năng hay năng lực tinh thần hay thể chất của một người, ví dụ a faculty for languages. Thứ ba là một đơn vị hành chính của một trường đại học, thường được viết hoa khi là tên riêng, như the Faculty of Medicine. Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa. Nguồn gốc từ Latin facultas, nghĩa là quyền năng, khả năng. Khi học, người học cần nhận diện ngữ cảnh để phân biệt ba ý nghĩa khác nhau và tránh nhầm lẫn với từ ngữ gần liên quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 5 lưu ý: faculty có thể chỉ đội ngũ giảng viên, khả năng hoặc một khoa; chữ cái in được dùng cho tên riêng của khoa; faculties ở dạng số nhiều có thể chỉ nhiều khoa hoặc nhiều khả năng; danh từ đứng một thể khi nói về nhân sự; tránh nhầm với facility (cơ sở).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • faculty không chỉ là đội ngũ giảng viên; nó còn có nghĩa là khả năng hoặc một khoa.
  • Dễ nhầm với facility có nghĩa là cơ sở vật chất.
  • faculties có thể chỉ nhiều khoa hoặc nhiều khả năng.
  • the faculty không dùng cho một sinh viên đơn lẻ; nó chỉ về nhân sự hoặc khoa.
  • Về khả năng, dùng a faculty / faculties; tránh từ ngữ khác gần nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, faculty có ba nghĩa chính tùy ngữ cảnh: nhân sự, khả năng, hay một khoa. Học viên thường nghĩ đến nhân sự và dễ nhầm với facility. Lưu ý viết hoa với tên riêng và nhận biết dạng số nhiều faculties.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa với ví dụ
  • Viết hoa với tên riêng của khoa
  • a faculty cho một khả năng; faculties cho nhiều khả năng hoặc khoa
  • the faculty khi nói về nhân sự là số ít
  • Thực hành với 'a faculty for' và 'the Faculty of'

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'faculty'?

A.Dangerous
B.Ability or skill
C.Joyful
D.Tired
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'faculty' used correctly?

A.His faculty for playing the piano is exceptional.
B.She was faculty about her decision to quit her job.
C.He faculty ran the marathon.
D.I have no faculty for drawing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'faculty'?

A.Incapable
B.Capability
C.Limitation
D.Weakness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'faculty'?

A.Expertise
B.Disability
C.Energy
D.Talent
Bước 5: Thành thạo

In a university setting, 'faculty' refers to:

A.Administrative staff
B.Security staff
C.Cleaning staff
D.Teaching staff

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ