LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

failures - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

failures Ý nghĩa của Từ

  • thất bại trong việc đạt được điều gì đó
  • sự kiện hoặc tình huống không thành công
  • người hoặc điều gì không thành công
Illustration for this word

failures Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

failures Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfeɪljə/
Mỹ /ˈfeɪljər/
Tiết
failure

failures Từ nguyên của Từ

fail (từ Latin 'fallere' có nghĩa là 'lừa dối') + ure (danh từ chỉ hành động hoặc tình trạng) = failure. Xuất phát từ Latin sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một người đang cố gắng đạt được mục tiêu nhưng vấp ngã và ngã xuống, gây ra sự thất vọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm bóng, hít thở sâu và điều chỉnh trọng tâm để di chuyển cơ thể. Quả bóng không vào rổ, cảm giác thất bại ập đến. Tôi chỉnh lại tư thế, giữ nhịp và thử lại. Lần nữa thất bại, nhưng thất bại này thúc giục tôi tiếp tục luyện tập.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Failure là danh từ chỉ sự thiếu thành công khi đạt được mục tiêu, một kết quả không thành công hoặc một người hoặc vật bị xem là thất bại. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta nghe thấy từ này trong cụm failed attempt hay a failure to meet a deadline. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng cũng có thể là nguồn thông tin để học hỏi: phân tích nguyên nhân, điều chỉnh chiến lược và thử lại. Người học cần phân biệt failure với mistake hoặc defeat, vì failure thường mô tả một trạng thái hoặc chuỗi sự kiện, không chỉ một hành động đơn lẻ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Các collocations: fail to + động từ, failure to meet hạn, thất bại nhẹ/nặng, dùng với tính từ minor/major, coi là cơ hội học hỏi, không đổ lỗi cho người khác, so sánh với defeat/mistake.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thất bại có nghĩa là bạn là người tồi
  • Thất bại chỉ xảy ra với những mục tiêu lớn
  • Một lần thất bại là thất bại mãi mãi
  • Thất bại là điều không thể quay lại
  • Thất bại và thất bại nặng là như nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, failure thường được hiểu như trạng thái hoặc kết quả, không nhất thiết là sự lên án bản thân. Cần phân biệt với lỗi sai và thất bại

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thông dụng với failure và fail ( failed attempt, không đạt deadline )
  • So sánh failure với mistake và defeat để tránh nhầm lẫn
  • Luyện nói về thất bại như một bài học
  • Sử dụng câu bị động: was considered a failure
  • Ghi chép thất bại và bài học rút ra
  • Đọc những câu chuyện thất bại dẫn tới đổi mới

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'failures'?

A.The act of succeeding at something
B.A type of fruit
C.The lack of success in achieving a goal
D.A successful outcome
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'failures' correctly?

A.He experienced several failures during his cooking class.
B.The successes were overwhelming in the project.
C.Her failures were a source of pride for her.
D.There were many failures in the math test.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'failures'?

A.Achievements
B.Victories
C.Shortcomings
D.Goals
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'failures'?

A.Mistakes
B.Successes
C.Struggles
D.Problems
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of learning from mistakes?

A.Winning a game can be very rewarding
B.A student learns from mistakes when studying for exams
C.A professional athlete often celebrates championships
D.Finding solutions to problems is essential

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
After the Trip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.27 · 2:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ