LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

khám phá khái niệm công bằng trong xã hội

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fairness Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng của sự công bằng và không thiên lệch
  • đối xử bình đẳng với mọi người
  • công lý hoặc sự công bằng trong các quyết định
Illustration for this word

fairness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fairness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɛənəs/
Mỹ /ˈfɛrnəs/
Tiết
fairness

fairness Từ nguyên của Từ

fair (công bằng) + -ness (trạng thái) = chất lượng của sự công bằng; từ tiếng Anh cổ 'fæger', có nghĩa là đẹp, dễ chịu hoặc công bằng. Hãy tưởng tượng một cái cân cân bằng tượng trưng cho sự đối xử bình đẳng với tất cả mọi người, biểu trưng cho công lý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên bàn, tôi đẩy những suy nghĩ về một lựa chọn và thấy cảnh trong đầu move một chút. Tôi để tâm từ mình chuyển sang người khác, buông bỏ thành kiến và điều chỉnh bản thân. Nỗ lực ấy như rèn luyện, kéo giãn và thắt lại cho một quyết định công bằng hơn. Khi kết quả định hình, tôi cảm nhận một trọng lượng vừa phải và giữ lại ý niệm công bằng để hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự công bằng trong tiếng Việt được hiểu là tính đúng đắn, không thiên vị và đối xử công bằng với mọi người. Nó đòi hỏi áp dụng các quy tắc một cách nhất quán, lắng nghe tất cả các bên và tránh thiên vị. Trong đời sống hàng ngày, công bằng bao gồm cơ hội công bằng, các quy trình minh bạch và trách nhiệm khi có sai sót. Trong pháp luật và chính sách, công bằng thường kết hợp công lý và bình đẳng cơ hội, cân nhắc nhu cầu và bối cảnh khác biệt. Người học có thể nhầm lẫn giữa công bằng với bình đẳng hay công lý, vì vậy nên chú ý ngữ cảnh và loại công bằng đang nói đến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý rằng fairness thường mô tả quá trình, không chỉ kết quả.
  • Phân biệt fairness và bình đẳng.
  • Sử dụng các cụm từ như đối xử công bằng, phần công bằng, thi đấu công bằng.
  • Chú ý đến công bằng về thủ tục.
  • Áp dụng trong luật, kinh doanh và giáo dục.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế để thấy sự khác biệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự công bằng luôn có nghĩa là đối xử với mọi người như nhau.
  • Sự công bằng đảm bảo kết quả giống nhau cho tất cả.
  • Sự công bằng chỉ liên quan đến đạo đức, không phải luật lệ hay qui tắc.
  • Nếu ai đó cảm thấy bất công, hệ thống là bất công.
  • Sự công bằng trái ngược với thành kiến.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh sự công bằng ở cả quá trình lẫn kết quả; người học nên phân biệt công bằng, bình đẳng và công lý.

Mẹo Học

  • Luyện tập phân biệt công bằng ở quy trình và kết quả.
  • Học các collocations phổ biến: đối xử công bằng, phần công bằng, thi đấu công bằng.
  • So sánh công bằng và bình đẳng trong giáo dục và pháp lý.
  • Chú ý manh mối ngữ cảnh để nhận diện trọng tâm ở quá trình hay kết quả.
  • Sử dụng ví dụ thực tế để thấy ảnh hưởng của văn hóa lên nhận thức về công bằng.
  • Lập một mini-glossary các cụm từ công bằng ở các lĩnh vực khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fairness'?

A.Kindness
B.Happiness
C.Wisdom
D.Justice
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'fairness' correctly?

A.I love the fairness of this flower arrangement.
B.The teacher showed fairness in grading the exams.
C.Fairness is the key to success in business.
D.He won the game due to fairness.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'fairness'.

A.Prejudice
B.Partiality
C.Equity
D.Injustice
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite of 'fairness'.

A.Unfairness
B.Equality
C.Impartiality
D.Bias
Bước 5: Thành thạo

In what situation would 'fairness' be important?

A.Settling a dispute between two friends
B.Deciding the winner of a lottery
C.Sharing a piece of cake unequally
D.Ignoring all perspectives in a conflict

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Should Universities Rescind Honorary Degrees?

Opinion & Ideas

2026.02.22 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
City Council: Supplier Directory and Data Policy

Urban Development

2026.01.08 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Malcontent in the Mirror

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 3:35 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ