khám phá khái niệm công bằng trong xã hội
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fair (công bằng) + -ness (trạng thái) = chất lượng của sự công bằng; từ tiếng Anh cổ 'fæger', có nghĩa là đẹp, dễ chịu hoặc công bằng. Hãy tưởng tượng một cái cân cân bằng tượng trưng cho sự đối xử bình đẳng với tất cả mọi người, biểu trưng cho công lý.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt tay lên bàn, tôi đẩy những suy nghĩ về một lựa chọn và thấy cảnh trong đầu move một chút. Tôi để tâm từ mình chuyển sang người khác, buông bỏ thành kiến và điều chỉnh bản thân. Nỗ lực ấy như rèn luyện, kéo giãn và thắt lại cho một quyết định công bằng hơn. Khi kết quả định hình, tôi cảm nhận một trọng lượng vừa phải và giữ lại ý niệm công bằng để hành động.
Sự công bằng trong tiếng Việt được hiểu là tính đúng đắn, không thiên vị và đối xử công bằng với mọi người. Nó đòi hỏi áp dụng các quy tắc một cách nhất quán, lắng nghe tất cả các bên và tránh thiên vị. Trong đời sống hàng ngày, công bằng bao gồm cơ hội công bằng, các quy trình minh bạch và trách nhiệm khi có sai sót. Trong pháp luật và chính sách, công bằng thường kết hợp công lý và bình đẳng cơ hội, cân nhắc nhu cầu và bối cảnh khác biệt. Người học có thể nhầm lẫn giữa công bằng với bình đẳng hay công lý, vì vậy nên chú ý ngữ cảnh và loại công bằng đang nói đến.
Tiếng Việt nhấn mạnh sự công bằng ở cả quá trình lẫn kết quả; người học nên phân biệt công bằng, bình đẳng và công lý.
What is the meaning of the word 'fairness'?
Which sentence uses 'fairness' correctly?
Choose the synonym for 'fairness'.
Select the opposite of 'fairness'.
In what situation would 'fairness' be important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật