LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

falling - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

falling Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển xuống nhanh chóng
  • mùa giữa hè và đông
  • giảm giá trị hoặc chất lượng
Illustration for this word

falling Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

falling Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔːl/
Mỹ /fɔl/
Tiết
fall

falling Từ nguyên của Từ

Fall = fall (gốc) → Tiếng Anh trung cổ từ tiếng Bắc Âu cổ 'falla' (rơi) → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về những chiếc lá mùa thu rơi nhẹ nhàng xuống đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên mép bàn, thở một hơi, và để trọng lực kéo tay tôi xuống. Tôi cố gắng giữ thăng bằng, di chuyển nhẹ trọng tâm và điều chỉnh độ bám để không trượt. Khoảnh khắc ấy giống như một cú ngã nhỏ, nhịp điệu đổi khác và tôi cảm nhận nó từ xương ở bên trong, theo dõi đường đi của nó. Mùa cũng bắt đầu đổi thay: mùa hè lui đi, mùa thu tới, không khí se lạnh và ngày trở nên chậm lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fall là một từ tiếng Anh đa dụng với hai ý nghĩa chính. Là động từ, nó có nghĩa là di chuyển xuống nhanh chóng hoặc mất thăng bằng, ví dụ ai đó ngã khỏi xe đạp hoặc lá rụng khỏi cây. Nó cũng dùng để diễn đạt việc giảm giá trị hoặc chất lượng, như cổ phiếu giảm giá hoặc một sản phẩm không đạt kỳ vọng. Là danh từ, fall chỉ mùa thu, giữa mùa hè và mùa đông; ở tiếng Anh Mỹ thường dùng fall thay cho autumn. Cấu trúc thông dụng gồm fall apart, fall asleep, fall in love và fall back on. Nắm vững các cách dùng đòi hỏi chú ý tới từ ngữ đi kèm và ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Fall có nhiều nghĩa, từ động từ mô tả chuyển động xuống cho đến mùa thu và sự giảm giá trị. Các cụm động từ phổ biến gồm fall apart, fall asleep, fall in love. Ở tiếng Anh Mỹ, fall thường dùng cho mùa thu; autumn được dùng ở dạng khác. Động từ bất quy tắc: quá khứ là fell, phân từ quá khứ fallen.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fall không chỉ là mùa thu mà còn chỉ hành động rơi.
  • Fall có thể tự động từ hoặc có tân ngữ tùy thành phần câu.
  • fell là quá khứ của fall, fallen là phân từ quá khứ, bất quy tắc.
  • fall for có nghĩa là bị lừa hoặc phải lòng ai đó, tùy ngữ cảnh.
  • Tiếng Anh Mỹ dùng fall cho mùa thu; autumn phổ biến ở nơi khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, Fall có nhiều nghĩa: động từ chỉ cú xuống, mùa thu và sự giảm giá trị. Có thể nhầm lẫn giữa fall và autumn, hoặc dùng fall trong cụm động từ không phù hợp. Nhớ dạng bất quy tắc fell và fallen.

Mẹo Học

  • Học fall với cả hai nghĩa động từ và danh từ trong context.
  • Ghi nhớ các cụm động từ phổ biến: fall asleep, fall apart, fall in love, fall back on.
  • Luyện các cụm từ chỉ hướng như fall down, fall off.
  • Ý nghĩa mùa thu trong tiếng Anh Mỹ là fall; autumn được dùng ở nơi khác.
  • Nhớ bất quy tắc fell và fallen.
  • Dùng câu ví dụ để phân biệt các nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'falling'?

A.Rising
B.Descending
C.Jumping
D.Sitting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'falling' correctly?

A.She is rising from the ground.
B.He is jumping off the roof.
C.The leaves are falling from the tree.
D.They are sitting on the floor.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'falling'?

A.Ascending
B.Flying
C.Dropping
D.Climbing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'falling'?

A.Ascending
B.Landing
C.Jumping
D.Walking
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would you witness 'falling'?

A.Baking a cake
B.Swimming in a pool
C.Watching a bird fly
D.Climbing a mountain

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Small Talk

At the Supermarket

2026.01.29 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Pharmacy: a fall at night

At the Pharmacy

2025.10.30 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Neighbour Reports an Older Man with a Tremor

Emergency Services

2026.04.05 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Regenerating a Riverside Block

Urban Development

2026.01.25 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ