falling - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Fall = fall (gốc) → Tiếng Anh trung cổ từ tiếng Bắc Âu cổ 'falla' (rơi) → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về những chiếc lá mùa thu rơi nhẹ nhàng xuống đất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bàn tay lên mép bàn, thở một hơi, và để trọng lực kéo tay tôi xuống. Tôi cố gắng giữ thăng bằng, di chuyển nhẹ trọng tâm và điều chỉnh độ bám để không trượt. Khoảnh khắc ấy giống như một cú ngã nhỏ, nhịp điệu đổi khác và tôi cảm nhận nó từ xương ở bên trong, theo dõi đường đi của nó. Mùa cũng bắt đầu đổi thay: mùa hè lui đi, mùa thu tới, không khí se lạnh và ngày trở nên chậm lại.
Fall là một từ tiếng Anh đa dụng với hai ý nghĩa chính. Là động từ, nó có nghĩa là di chuyển xuống nhanh chóng hoặc mất thăng bằng, ví dụ ai đó ngã khỏi xe đạp hoặc lá rụng khỏi cây. Nó cũng dùng để diễn đạt việc giảm giá trị hoặc chất lượng, như cổ phiếu giảm giá hoặc một sản phẩm không đạt kỳ vọng. Là danh từ, fall chỉ mùa thu, giữa mùa hè và mùa đông; ở tiếng Anh Mỹ thường dùng fall thay cho autumn. Cấu trúc thông dụng gồm fall apart, fall asleep, fall in love và fall back on. Nắm vững các cách dùng đòi hỏi chú ý tới từ ngữ đi kèm và ngữ cảnh.
Đối với người Việt học tiếng Anh, Fall có nhiều nghĩa: động từ chỉ cú xuống, mùa thu và sự giảm giá trị. Có thể nhầm lẫn giữa fall và autumn, hoặc dùng fall trong cụm động từ không phù hợp. Nhớ dạng bất quy tắc fell và fallen.
What is the meaning of the word 'falling'?
Which sentence uses 'falling' correctly?
What is a synonym for 'falling'?
What is the opposite of 'falling'?
In what real-life scenario would you witness 'falling'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật