LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fallow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fallow Ý nghĩa của Từ

  • đất để không để phục hồi độ màu mỡ
  • không hoạt động hoặc không sử dụng
  • ngủ hoặc không có năng suất
Illustration for this word

fallow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fallow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfæləʊ/
Mỹ /ˈfæloʊ/
Tiết
fallow

fallow Từ nguyên của Từ

'fallow' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fealg', có nghĩa là chuyển sang màu vàng, liên quan đến đất không được trồng trở nên vàng với cỏ dại. Hãy hình dung một cánh đồng rộng lớn đang nghỉ ngơi dưới ánh nắng mặt trời, vàng rực với hoa dại, đang chờ đợi vụ mùa kế tiếp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fallow là tính từ mô tả đất nông nghiệp để trống không trồng trọt một mùa để khôi phục độ màu mỡ. Nó cũng có thể mô tả một cái gì đó bị vô hiệu hóa, không được sử dụng hoặc ngủ đông. Ý tưởng là dừng có chủ đích với mục đích nhất định, chứ không phải bỏ bê. Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ fealg, ban đầu chỉ đất trở nên vàng do cỏ dại, sau đó mở rộng thành nghĩa đất bỏ hoá. Trong tiếng Anh hiện đại, bạn có thể nghe nói về một cánh đồng bỏ hoang hay một mùa nghỉ vụ nhằm phục hồi đất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Đánh dấu một cuộc ngưng có chủ đích
  • 2) Thường gắn với đất đai nhưng cũng có thể dùng làm phép ẩn dụ
  • 3) Có thể áp dụng cho doanh nghiệp hoặc dự án
  • 4) Chính tả: fallow (hai chữ l)
  • 5) Không phải đồng nghĩa với vô chủ động lâu dài; ngữ cảnh quyết định

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fallow có nghĩa là đất sẽ không được sử dụng nữa.
  • Chỉ áp dụng cho nông nghiệp.
  • Ngụ ý ng inactive vĩnh viễn.
  • Giống hệt như 'idle'.
  • Luôn là trạng thái tích cực và không gặp rắc rối.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, fallow thường bị hiểu nhầm là không hoạt động vĩnh viễn; thực tế nó là sự tạm dừng có mục đích và ngắn hạn.

Mẹo Học

  • Hãy ghi nhớ ý tưởng ngừng có chủ đích và tạm thời
  • Phân biệt với sự không hoạt động do bỏ bê
  • Dùng cả ở nghĩa ẩn dụ (dự án, doanh nghiệp)
  • Chính tả: fallow (hai chữ l)
  • Cụm từ thường gặp: fallow land, fallow period
  • Luyện tập với ngữ cảnh nông nghiệp và doanh nghiệp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'fallow' mean?

A.Inactive or unproductive land
B.A type of fruit
C.A method of fishing
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'fallow' correctly?

A.The fallow dog ran quickly through the park.
B.She painted a fallow masterpiece that won an award.
C.Farmers sometimes leave fields fallow to recover nutrients.
D.The fallow river was flowing steadily.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fallow'?

A.Eager
B.Dormant
C.Colorful
D.Fertile
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fallow'?

A.Thriving
B.Empty
C.Silent
D.Barren
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'fallow' could apply?

A.Many farmers rotate crops to allow some land to rest and become fallow.
B.My garden is filled with blooming flowers this season.
C.The harvesting process is quite efficient this year.
D.We are expanding our farm to produce more vegetables.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ