LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fanfare - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fanfare Ý nghĩa của Từ

  • một bài nhạc ngắn lễ nghi được chơi trên nhạc cụ đồng
  • một màn trình diễn hoặc thông báo rực rỡ
  • một buổi lễ công cộng đông vui và ồn ào
Illustration for this word

fanfare Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fanfare Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfænfeə/
Mỹ /ˈfænfɛr/
Tiết
fanfare

fanfare Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: fanfare (từ 'fanfare' + hậu tố); Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp 'fanfare', xuất phát từ tiếng Latin 'fanfara'; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cuộc diễu hành hoàng gia với tiếng trumpet réo rắt và cờ bay, tạo ra không khí vui tươi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fanfare có ba nghĩa liên kết. Thứ nhất, nó mô tả một bản nhạc ceremonial ngắn được chơi bởi các nhạc cụ đồng thau trong các cuộc diễu hành, khai mạc chính thức hoặc sự kiện đến nơi hoành tráng. Thứ hai, nó ám chỉ một màn trình diễn hoặc thông báo hào nhoáng nhằm thu hút sự chú ý, đôi khi mang sắc thái tự phụ hơn là nội dung. Thứ ba, nó có thể là một lễ kỷ niệm công cộng với sự náo nhiệt và ồn ào, thường có sự đưa tin nhiều của truyền thông. Nguồn gốc xuất phát từ tiếng Pháp fanfare, có nguồn từ Latin. Hình ảnh gợi lên một cuộc diễu hành hoành tráng với kèn và cờ. Người học nên phân biệt giữa tín hiệu nhạc, sự phô trương và lễ kỷ niệm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng fanfare ngụ ý một yếu tố nổi bật để thu hút sự chú ý, không phải chỉ một lễ kỉ niệm bình thường. Dùng cho nhạc lễ hoặc một màn trình diễn hoành tráng. Tránh dùng cho các sự kiện yên tĩnh. Xem ngữ cảnh để biết liệu nó mang tính chế nhạo hay nhiệt huyết chân thành. Gắn với các tính từ như ngắn, lớn tiếng hoặc trang trọng để làm rõ ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải lúc nào cũng có nghĩa là một lễ kỷ niệm ầm ĩ; cũng có thể là một giai điệu ngắn.
  • Trong nhiều ngữ cảnh, từ này có thể bị hiểu nhầm với hype hoặc ồn ào.
  • Nó không chỉ mô tả âm nhạc; còn có thể là một màn trình diễn hoặc thông báo.
  • Tông điệu có thể mang tính châm biếm hoặc thành thật tùy ngữ cảnh.
  • Có thể dùng cho bất kỳ sự kiện nào bất kể giọng điệu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu fanfare như một sự kết hợp giữa nhạc và màn trình diễn hoành tráng, có thể nhầm với hype thuần túy hoặc một lễ kỷ niệm ồn ào.

Mẹo Học

  • Liên hệ fanfare với tiếng kèn ở một cuộc diễu hành hoàng gia trong trí nhớ.
  • Kết nối fanfare với âm nhạc và một màn trình diễn hoành tráng.
  • Phân biệt giữa một giai điệu ngắn và một lễ hội ồn ào.
  • Luyện tập dùng fanfare trong lễ khai mạc chính thức.
  • So sánh với hype và spectacle để cảm nhận sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'fanfare'?

A.A quiet place to read and relax.
B.A type of flower that blooms in spring.
C.A loud and celebratory display or announcement.
D.A type of dance originating from Africa.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'fanfare' in a sentence.

A.He made his fanfare about the project in a soft tone.
B.The event began with great fanfare, complete with music and confetti.
C.She decided to fanfare the cake before serving it.
D.The children played a fanfare in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fanfare'?

A.Silence
B.Celebration
C.Contempt
D.Ordinariness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fanfare'?

A.Noise
B.Commotion
C.Tranquility
D.Attention
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context where someone might use 'fanfare'?

A.The announcement was made after the long wait, without much excitement.
B.There was a small gathering, and everyone seemed uninterested.
C.When the winner was declared, fireworks and a parade followed.
D.The teacher called out the names softly, with no enthusiasm.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Last Wave of Paperwork

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 3:09 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ