trumpet - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Kèn đồng' có nguồn gốc từ từ 'trumpeta' trong tiếng Latinh, bắt nguồn từ 'tromba'. Nguồn gốc lịch sử bắt nguồn từ tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ ('trompette') → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một buổi diễu hành lớn nơi các nghệ sĩ thổi kèn nhấn mạnh giai điệu sống động của họ, thực hiện những thông báo lớn với nhạc cụ của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKèn trumpet là một nhạc cụ bằng đồng có âm sắc sáng và vang. Được thổi bằng cách rung môi lên ống thổi và dùng piston để thay đổi cao độ. Ngoài vai trò trong dàn nhạc cổ điển và jazz, động từ 'to trumpet' có nghĩa là loan báo hoặc quảng bá một điều một cách ầm ĩ, thường kèm sự phô trương. Các nghĩa của danh từ và động từ phổ biến cả trong lời nói hàng ngày lẫn văn viết trang trọng. Nguồn gốc từ Latin trumpeta, qua tiếng Pháp trompette và nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ. Người học cần phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng tùy ngữ cảnh.
Người học tiếng Việt thường nhầm giữa công cụ và động từ, chú ý giọng điệu khi đề cập đến thông báo công khai.
What does the word 'trumpet' mean?
Which of the following sentences uses 'trumpet' correctly?
Which of the following is a synonym for 'trumpet'?
Which of the following is an opposite of 'trumpet'?
In what real-life context might you see someone playing the trumpet?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật