fang - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc 'fang' (tiếng Anh cổ fanga, có nghĩa là 'bắt'). (b) Nguồn gốc lịch sử: từ fanga của tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'bắt' và liên quan đến fanga của tiếng Bắc Âu cổ. (c) Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một con vật hung dữ bắt mồi bằng những chiếc răng sắc bén của nó, thể hiện sự ăn thịt và sinh tồn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQfang là danh từ chỉ răng nanh dài và sắc, đặc biệt ở động vật ăn thịt. Nó cũng có thể chỉ một phần nhô ra giống răng, như đầu nhọn trên mõm động vật hoặc phần nhọn của công cụ. Trong văn bản, ta có thể gặp tính từ 'fanged' để miêu tả động vật có nanh, hoặc động từ cực kỳ hiếm 'to fang'. Từ này thường gắn với nguy hiểm, săn mồi và sự sinh tồn. Học viên nên phân biệt răng người và răng động vật và nhớ dạng số nhiều fangs.
Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ rằng fang dùng cho răng người; thực tế nó mô tả răng nanh của động vật và các tình huống đe dọa.
What is the definition of the word 'fang'?
Which sentence uses the word 'fang' correctly?
Which word is most similar to 'fang'?
What is the opposite of 'fang'?
Can you think of a real-life context where someone might encounter a fang?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật