LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fang - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fang Ý nghĩa của Từ

  • một chiếc răng dài và sắc
  • một phần nhô ra giống như răng
  • tấn công hay cắn một cách sắc bén
Illustration for this word

fang Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fang Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fæŋ/
Mỹ /fæŋ/
Tiết
fang

fang Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: gốc 'fang' (tiếng Anh cổ fanga, có nghĩa là 'bắt'). (b) Nguồn gốc lịch sử: từ fanga của tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'bắt' và liên quan đến fanga của tiếng Bắc Âu cổ. (c) Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một con vật hung dữ bắt mồi bằng những chiếc răng sắc bén của nó, thể hiện sự ăn thịt và sinh tồn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

fang là danh từ chỉ răng nanh dài và sắc, đặc biệt ở động vật ăn thịt. Nó cũng có thể chỉ một phần nhô ra giống răng, như đầu nhọn trên mõm động vật hoặc phần nhọn của công cụ. Trong văn bản, ta có thể gặp tính từ 'fanged' để miêu tả động vật có nanh, hoặc động từ cực kỳ hiếm 'to fang'. Từ này thường gắn với nguy hiểm, săn mồi và sự sinh tồn. Học viên nên phân biệt răng người và răng động vật và nhớ dạng số nhiều fangs.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Fang mô tả răng nanh của động vật, không phải răng người
  • - Dùng fanged/fangs để nhấn mạnh sự nguy hiểm hoặc săn mồi
  • - Động từ to fang hiếm gặp
  • - Fangs ở dạng số nhiều khi nói về nhiều răng
  • - Không dùng cho răng người trong cuộc hội thoại hàng ngày

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ là nó dùng cho răng người.
  • Có thể thay thế tooth trong mọi ngữ cảnh.
  • Dạng động từ phổ biến trong nói thông thường.
  • Chỉ áp dụng cho ma cà rồng hoặc quái vật.
  • Dễ nhầm với các từ tương tự như fangirl.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ rằng fang dùng cho răng người; thực tế nó mô tả răng nanh của động vật và các tình huống đe dọa.

Mẹo Học

  • Hình dung các răng nanh dài của một kẻ săn mồi để dễ nhớ.
  • Dùng fangs ở dạng số nhiều khi nói about nhiều răng.
  • Không dùng fang cho răng người.
  • Dùng fanged để mô tả sinh vật có nanh.
  • to fang ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày; dùng bite khi cần.
  • Liên hệ từ này với nguy hiểm và săn mồi để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'fang'?

A.A type of fruit
B.A long, sharp tooth used for biting or tearing
C.A physical activity
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'fang' correctly?

A.The cat chased the ball with its fang.
B.He placed the fang on the table.
C.The snake struck at its prey with its fang.
D.The dog wagged its fang happily.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fang'?

A.Table
B.Claw
C.Flower
D.Chair
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fang'?

A.Cuddle
B.Flat surface
C.Smile
D.Bite
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might encounter a fang?

A.Going hiking and spotting a snake.
B.Visiting a dentist for a check-up.
C.Baking a cake for a birthday.
D.Reading a book at home.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ