ý nghĩa của sói và ví dụ sử dụng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sói: từ tiếng Anh cổ 'wulf', liên quan đến Proto-Germanic 'wulfaz' (liên quan đến 'gào thét'). Hình ảnh sinh động: hãy tưởng tượng một con sói đang gào thét trăng, tượng trưng cho sự hoang dã và tiếng gọi của thiên nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển từ từ và move đèn pin về phía trước. Trong tia sáng hiện ra wolf và dừng lại để lắng nghe. Tôi thở sâu, điều chỉnh nhịp bước. Ý nghĩa của wolf dần hiện ra khi tôi kể lại nó trong câu chuyện.
Con sói là danh từ chỉ một loài động vật ăn thịt hoang dã có quan hệ họ hàng gần với chó, sống ở rừng rậm, núi cao và vùng băng tuyết. Nó có thể chỉ riêng con vật hoặc ám chỉ một người săn mồi trên người khác, hoặc được dùng như ẩn dụ cho sự xảo quyệt, dữ dằn và quyết đoán. Trong văn hóa và thần thoại, sói thường đại diện cho sự thông minh, hung dữ, sự độc lập và xung đột giữa lòng trung thành với đàn và tự do cá nhân. Hình ảnh một con sói hú dưới trăng gợi lên hoang dã và tiếng gọi của thiên nhiên. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ wulf.
Đối với người Việt học tiếng Anh, từ sói mang cả nghĩa vật lý và ẩn dụ (sự xảo quyệt, hung dữ, độc lập). Sai lầm phổ biến gồm hiểu lầm wolfishe và wolf, hoặc bỏ qua ý nghĩa văn hóa của loài sói trong thần thoại và văn chương. Cũng cần ghi nhớ dạng số nhiều wolves trong tiếng Anh.
What is the meaning of the word 'wolf'?
Which sentence uses the word 'wolf' correctly?
What is the most similar word to 'wolf'?
What is the opposite of 'wolf'?
Can you give an example of a real-life scenario involving a 'wolf'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật