LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

snake - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

snake Ý nghĩa của Từ

  • một loài bò sát không có chân, di chuyển trườn
  • di chuyển êm và lặng lẽ
  • người lừa đảo
Illustration for this word

snake Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

snake Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sneɪk/
Mỹ /sneɪk/
Tiết
snake

snake Từ nguyên của Từ

snaca = bò (tiếng Anh cổ) + nguồn gốc lịch sử: Proto-Germanic → tiếng Anh cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con rắn trườn qua cỏ, di chuyển nhẹ nhàng như thể đang tới gần con mồi, thể hiện cả sự duyên dáng và sự lừa dối của sinh vật này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi quỳ gối bên rìa đường, bàn tay đặt lên rêu, thở đều và nhìn bóng move qua cỏ. Cái thân dài và mảnh quẹo sang một bên, đổi hướng; tôi adjust tư thế để giữ yên lặng. Nỗ lực ấy làm cho nhịp thở và cân bằng ổn định. Khi mọi thứ lắng xuống, ý nghĩa của từ ấy hiện lên như cảm giác về một động tác mềm mại và có chủ đích.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Snake có nhiều cách dùng trong tiếng Anh. Đầu tiên là danh từ chỉ loài bò sát không chân trườn trên cỏ, đá hoặc nước. Thứ hai, động từ diễn đạt việc di chuyển trơn tru và im lặng. Thứ ba, nghĩa bóng mô tả người giả dối, lừa lọc sau lưng người khác. Học từ vựng nên phân biệt rõ giữa nghĩa liên quan đến loài và nghĩa bóng, đồng thời ghi nhớ các cụm như snake out, snake past hay snake around tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu dạng danh từ và động từ
  • Cẩn thận với các từ đồng nghĩa dễ gây nhầm lẫn
  • Các cụm từ như snake out, snake past, hay snake around
  • Không nhầm snake với từ ngữ ám chỉ lẩn tránh hoặc rắn ở dạng tính từ
  • Sử dụng nghĩa động vật cho quan sát thiên nhiên và nghĩa ẩn dụ cho người

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • snake là chỉ dùng cho động vật
  • snake có nghĩa là di chuyển nhanh
  • tất cả rắn đều có nọc độc
  • snake và sneaky là từ đồng nghĩa
  • snake chỉ mô tả người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu sai ở nghĩa ẩn dụ; ngữ cảnh rất quan trọng để phân biệt.

Mẹo Học

  • Dùng ảnh động vật để củng cố nghĩa con vật
  • Luyện tập với các động từ như glide, slither
  • Học các cụm: snake out, snake past, snake around
  • Phân biệt snake và sneak
  • Đọc tin tức để nhận biết nghĩa bóng
  • Ghi chú với thẻ từ và ví dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'snake'?

A.Type of fruit
B.Slimy reptile
C.Piece of clothing
D.Musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'snake' used correctly?

A.My pet snake is a green anaconda.
B.I love to eat pizza with snake.
C.Don't forget to wear your snake to the party.
D.She plays the piano beautifully with her snake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'snake'?

A.Whale
B.Lizard
C.Elephant
D.Penguin
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'snake'?

A.Slither
B.Elude
C.Kind
D.Reptile
Bước 5: Thành thạo

Where might you encounter a 'snake' in real life?

A.Underwater
B.On a spaceship
C.In a library
D.In a zoo

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Joining the Community Sports Centre

Sports & Fitness

2026.01.02 · 1:10 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ