LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

far reaching - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

far reaching Ý nghĩa của Từ

  • có tầm ảnh hưởng rộng
  • mở rộng ra nhiều khu vực
  • ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực khác nhau
Illustration for this word

far reaching Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

far reaching Từ nguyên của Từ

far = ở một khoảng cách lớn, reaching = mở rộng hoặc kéo dài. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → Latin → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cái cây với các nhánh vươn xa và rộng qua một phong cảnh, tượng trưng cho ảnh hưởng ở nhiều lĩnh vực. Hình ảnh này giúp ghi nhớ 'far-reaching' như một thứ mở rộng ảnh hưởng của nó ra xa khỏi nguồn gốc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

far-reaching mô tả ảnh hưởng hoặc tác động mở rộng vượt ra ngoài nguồn gốc, thường trải dài trên nhiều lĩnh vực, vùng miền hoặc thời gian. Nó có thể áp dụng cho chính sách, kế hoạch, khám phá hoặc xu hướng có hậu quả lên giáo dục, kinh tế, văn hóa hoặc môi trường. Trong tiếng Anh, nó thường đi kèm với danh từ như tác động, hàm ý, cải cách hoặc hậu quả. Nó có thể mô tả cả sự mở rộng hữu hình lẫn phạm vi trừu tượng. Cụm từ nhấn mạnh tính rộng và phạm vi kéo dài, chứ không chỉ kích thước. Người học cần lưu ý far-reaching không chỉ có nghĩa là lớn về kích thước mà là mức độ ảnh hưởng lan rộng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • far-reaching mô tả ảnh hưởng mở rộng vượt ra ngoài nguồn gốc
  • Thường đứng trước danh từ: một cải cách có phạm vi rộng, tác động sâu sắc
  • Có thể ám chỉ hậu quả lâu dài
  • Kết hợp với các danh từ như tác động, đòi hỏi, cải cách để làm rõ phạm vi
  • Tránh diễn đạt mơ hồ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngộ nhận là chỉ liên quan đến khoảng cách vật lý
  • không nhận ra ảnh hưởng dài hạn
  • tin rằng chỉ dùng cho chính sách
  • bỏ qua kết hợp với tác động, hàm ý hay hậu quả
  • so sánh với từ có nghĩa rộng mà bỏ qua phạm vi lan tỏa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

giải thích cho người Việt cách dùng far-reaching và sai lầm phổ biến

Mẹo Học

  • 1. Ghép với các từ như tác động, hàm ý hay hậu quả để cho thấy phạm vi
  • 2. Đặt trước danh từ: một cải cách có phạm vi rộng
  • 3. Phân biệt far-reaching với rộng rãi (phổ biến)
  • 4. Kết hợp từ thời gian để nhấn mạnh tính lâu dài
  • 5. Luyện tập với ý tưởng trừu tượng và chính sách cụ thể
  • 6. Đọc các cụm từ cố định để nói tự nhiên hơn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'far reaching' mean?

A.Limited in scope
B.Only relevant locally
C.Having a wide impact
D.Of minor importance
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'far reaching' in a sentence.

A.The far reaching changes affected many people.
B.The cat was far reaching on the roof.
C.He made a far reaching decision about his lunch.
D.Her far reaching attitude made her popular.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'far reaching'?

A.Limited
B.Expansive
C.Narrow
D.Minor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'far reaching'?

A.Broad
B.Narrow
C.Comprehensive
D.Inclusive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the impact was significant?

A.The new policy had significant impact on public health.
B.Last weekend's event was enjoyable for all.
C.The far reaching effects of climate change are increasingly evident.
D.The local festival was well-attended.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Under the Overpass

Public Transport

2026.03.04 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Park-and-Ride Bus

Public Transport

2025.11.07 · 0:24 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Directions with Pocket

Asking for Directions

2025.10.23 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Rethinking City Centres: Pleasure, Planning and Sound

Urban Development

2026.04.01 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Hub

Volunteering

2026.03.19 · 1:32 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ