far reaching - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
far = ở một khoảng cách lớn, reaching = mở rộng hoặc kéo dài. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → Latin → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cái cây với các nhánh vươn xa và rộng qua một phong cảnh, tượng trưng cho ảnh hưởng ở nhiều lĩnh vực. Hình ảnh này giúp ghi nhớ 'far-reaching' như một thứ mở rộng ảnh hưởng của nó ra xa khỏi nguồn gốc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQfar-reaching mô tả ảnh hưởng hoặc tác động mở rộng vượt ra ngoài nguồn gốc, thường trải dài trên nhiều lĩnh vực, vùng miền hoặc thời gian. Nó có thể áp dụng cho chính sách, kế hoạch, khám phá hoặc xu hướng có hậu quả lên giáo dục, kinh tế, văn hóa hoặc môi trường. Trong tiếng Anh, nó thường đi kèm với danh từ như tác động, hàm ý, cải cách hoặc hậu quả. Nó có thể mô tả cả sự mở rộng hữu hình lẫn phạm vi trừu tượng. Cụm từ nhấn mạnh tính rộng và phạm vi kéo dài, chứ không chỉ kích thước. Người học cần lưu ý far-reaching không chỉ có nghĩa là lớn về kích thước mà là mức độ ảnh hưởng lan rộng.
giải thích cho người Việt cách dùng far-reaching và sai lầm phổ biến
What does 'far reaching' mean?
Choose the correct usage of 'far reaching' in a sentence.
Which word is most similar to 'far reaching'?
What is the opposite of 'far reaching'?
Can you think of a real-life context where the impact was significant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật