LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

effects - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

effects Ý nghĩa của Từ

  • sự thay đổi là kết quả của một hành động
  • gây ra hoặc làm cho cái gì đó xảy ra
  • kết quả được tạo ra bởi một nguyên nhân
Illustration for this word

effects Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

effects Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈfɛkt/
Mỹ /ɪˈfɛkt/
Tiết
effect

effects Từ nguyên của Từ

effect = ex- (ra ngoài) + facere (làm) → Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một nhà ảo thuật kéo một con thỏ từ một chiếc mũ, cho thấy kết quả trực tiếp của hành động của anh ta: con thỏ là 'hiệu ứng' của phép thuật của anh ta.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên công tắc và đẩy lên, căn phòng từ tối chuyển sang sáng. Cử động nhỏ ấy tạo ra một change trong không gian, vai tôi thoải mái và mắt tôi dần điều chỉnh. Tôi tiếp tục điều chỉnh và giữ cho nó đúng cho đến khi sự biến đổi thực sự hiện rõ. Hiệu ứng xuất hiện không phải như một định nghĩa mà qua hành động, trải nghiệm sống động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Effect là một từ tiếng Anh có hai nghĩa rộng. Danh từ usually chỉ sự thay đổi xảy ra do một nguyên nhân hoặc kết quả do nguyên nhân đó gây ra. Động từ to effect mang nghĩa làm cho điều gì đó xảy ra, dùng ở văn phong trang trọng. Người học thường nhầm với affect (ảnh hưởng). Nguồn gốc từ Latinh ex facere nghĩa là 'làm ra'. Trong đời sống hàng ngày, ta có thể nói về tác động của một quy định mới, thuốc hay chính sách, và dùng to effect trong văn bản mang tính formal.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Effect là cụ thể là danh từ chỉ kết quả hoặc tác động.
  • • To effect là động từ trang trọng có nghĩa là gây ra hoặc thực hiện điều gì.
  • • Tránh nhầm với affect (ảnh hưởng).
  • • Thành ngữ hữu ích: have an effect on, produce an effect, tác dụng phụ.
  • • Trong văn bản học thuật, làm rõ mối quan hệ nhân-quả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Effect chủ yếu là danh từ; động từ dùngFormal và ít phổ biến.
  • Khá dễ nhầm với affect vì âm thanh gần giống và liên quan ý nghĩa.
  • Cú pháp 'the effect of X on Y' có thể bị sai vị trí chủ ngữ.
  • Hiểu nhầm giữa 'effective' và 'efficient' là một lỗi phổ biến.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, 'to effect' ít gặp; dùng 'gây ra/ mang lại' nhiều hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: động từ to effect ít dùng trong nói hàng ngày; danh từ effect phổ biến hơn.

Mẹo Học

  • Hãy ghi nhớ nghĩa danh từ và động từ của effect riêng biệt.
  • Tạo một bảng đối chiếu effect/affect kèm ví dụ.
  • Học các cụm từ phổ biến như have an effect on, produce an effect.
  • Khi nói về kết quả, ưu tiên dùng effect.
  • Luyện tập trong bối cảnh trang trọng (khoa học/chính sách).
  • Kết nối nguồn gốc từ để liên hệ với ý tưởng làm ra kết quả.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'effects'?

A.Mental state of peace
B.Physical strength and agility
C.Changes that result from an action
D.Type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'effects' correctly?

A.The effects of the new law were widely discussed.
B.She was affected by the cold weather.
C.We should effect a plan to improve our productivity.
D.His effects were left behind after the trip.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'effects'?

A.Plants
B.Results
C.Sports
D.Peace
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'effects'?

A.Causes
B.Television
C.Ideas
D.Locations
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might discuss the effects of a situation?

A.How do people feel after winning a game?
B.What happens when a new policy is introduced?
C.What are the challenges of climbing a mountain?
D.Why do we celebrate certain holidays?

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
A Visit to the Pharmacy

At the Pharmacy

2025.09.22 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Managing a Polluted Estuary at Night

Environment & Pollution

2026.03.13 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Customs Check at International Arrival

Immigration & Customs

2026.03.01 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Should Universities Rescind Honorary Degrees?

Opinion & Ideas

2026.02.22 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ