fare - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fare = đi/thực hiện + tiếng Anh cổ 'faran' có nghĩa là đi. Hãy tưởng tượng một người du lịch đo khoảng cách mà họ 'fare' trong hành trình của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm thanh chắn và đẩy thẻ của mình đến máy quẹt, trong khi cửa xe kêu ì í đóng lại. Màn hình sáng lên, các số di chuyển, và tiền vé xuất hiện như một trọng lượng trên hành trình. Xe bắt đầu chạy, tôi nghiêng người một chút, điều chỉnh balô và giữ thăng bằng. Lúc đó tôi nhận ra cách tôi vượt qua được không chỉ bởi số tiền đã trả, mà bằng cách tôi di chuyển với thành phố và các quyết định tôi đưa ra trên đường.
Fare có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Danh từ nói đến giá vé cho một chuyến đi công cộng, ví dụ bus fare hoặc train fare, hoặc nói chung là giá của một thứ gì đó. Động từ nghĩa là làm như thế nào/đi được thế nào, tức là thể hiện khả năng hoặc diễn tiến ở một tình huống. Nguồn gốc từ go/perform, và faran trong tiếng Anh cổ có nghĩa là đi. Trong dùng hiện đại, ta gặp các cụm như 'how you fare' hay 'to fare well'. Người học thường nhầm giữa hai nghĩa hoặc nghĩ rằng fare chỉ là chi phí đi lại.
Giải thích cho người Việt đang học tiếng Anh
What does the word 'fare' mean?
Which sentence uses 'fare' correctly?
Which word is most similar to 'fare'?
What is the opposite of 'fare'?
Can you think of a real-life scenario of 'fare'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật