LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fare - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fare Ý nghĩa của Từ

  • thực hiện theo cách nhất định
  • giá thanh toán cho một chuyến đi
  • có thể chịu đựng hoặc quản lý
Illustration for this word

fare Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fare Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /feə/
Mỹ /fɛr/
Tiết
fare

fare Từ nguyên của Từ

fare = đi/thực hiện + tiếng Anh cổ 'faran' có nghĩa là đi. Hãy tưởng tượng một người du lịch đo khoảng cách mà họ 'fare' trong hành trình của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm thanh chắn và đẩy thẻ của mình đến máy quẹt, trong khi cửa xe kêu ì í đóng lại. Màn hình sáng lên, các số di chuyển, và tiền vé xuất hiện như một trọng lượng trên hành trình. Xe bắt đầu chạy, tôi nghiêng người một chút, điều chỉnh balô và giữ thăng bằng. Lúc đó tôi nhận ra cách tôi vượt qua được không chỉ bởi số tiền đã trả, mà bằng cách tôi di chuyển với thành phố và các quyết định tôi đưa ra trên đường.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fare có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Danh từ nói đến giá vé cho một chuyến đi công cộng, ví dụ bus fare hoặc train fare, hoặc nói chung là giá của một thứ gì đó. Động từ nghĩa là làm như thế nào/đi được thế nào, tức là thể hiện khả năng hoặc diễn tiến ở một tình huống. Nguồn gốc từ go/perform, và faran trong tiếng Anh cổ có nghĩa là đi. Trong dùng hiện đại, ta gặp các cụm như 'how you fare' hay 'to fare well'. Người học thường nhầm giữa hai nghĩa hoặc nghĩ rằng fare chỉ là chi phí đi lại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai nghĩa của từ fare. Danh từ là giá vé cho chuyến đi; động từ là diễn đạt 'bạn làm thế nào' hoặc 'bạn làm ra sao'. Đừng nhầm với 'fair'. Luyện tập các cụm như 'bus fare', 'train fare', 'how you fare', 'to fare well'. Trong văn viết trang trọng hoặc văn học, ngữ cảnh có thể thay đổi cách dùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fare và hãng tiếng Anh dễ bị nhầm với fair do giống âm.
  • Ý nghĩa động từ bị bỏ qua; người học nghĩ fare chỉ là giá vé.
  • airfare là cụm riêng chỉ giá vé máy bay.
  • Không nói 'the fare is well'; dùng 'how you fare' hoặc 'to fare well'.
  • Nhiều người học cho rằng fare chỉ là hành động du lịch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt đang học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Luyện hai nghĩa của fare bằng các câu đơn giản
  • Kết hợp fare với từ vựng di chuyển phổ biến (xe buýt, tàu, vé)
  • Phân biệt fare và fair dựa trên ngữ cảnh
  • Học các collocations như airfare vs bus fare
  • Sử dụng các cụm cố định: how you fare, to fare well
  • Thực hành bằng biên lai thực tế hoặc ứng dụng giao thông

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'fare' mean?

A.Food
B.Transportation
C.Winner's prize
D.Clothing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'fare' correctly?

A.She had a delicious fare for dinner.
B.The taxi driver gave her a book as a fare.
C.He won the game and received a fare.
D.The fare was soft and comfortable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fare'?

A.Fee
B.Heart
C.Rain
D.Happy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fare'?

A.Depart
B.Arrive
C.Stay
D.Greeting
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'fare'?

A.She paid her fare to ride the bus.
B.He walked to school every day.
C.They enjoyed a picnic in the park.
D.I like to read books in my free time.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Stop Help

Public Transport

2025.12.06 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Taxi Ride to the City

Taxi Ride

2025.10.09 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteer Prep for Community Outreach

Volunteering

2026.01.18 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Buying a Ticket for a Hybrid Bus

Public Transport

2026.01.17 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ