LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

taxi - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

taxi Ý nghĩa của Từ

  • một phương tiện thuê chở hành khách
  • taxi có sẵn cho giao thông công cộng
  • xe ô tô chở người với phí
Illustration for this word

taxi Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

taxi Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtæksi/
Mỹ /ˈtæksi/
Tiết
taxi

taxi Từ nguyên của Từ

taxi = đồng hồ tính cước + -i; Xuất phát từ tiếng Pháp 'taxi', bắt nguồn từ 'taximeter', thiết bị đo cước. Hãy tưởng tượng một chiếc xe đi qua con đường tấp nập, thu cước theo khoảng cách đã đi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em giơ tay trên lề đường và một taxi dừng lại, cửa bật mở giữa cái nóng của thành phố. Ngồi vào, tiếng ồn của phố move qua lớp kính. Đặt túi xuống, thắt dây an toàn và nói đích đến, cảm thấy một shift nhỏ trong kiểm soát khi chúng ta turn trên các con phố đông đúc. Khoảnh khắc ấy, taxi không còn chỉ là phương tiện di chuyển mà là một kế hoạch nhỏ giúp bạn đến nơi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Taxi là một phương tiện di chuyển có trả tiền để đưa hành khách từ nơi này đến nơi khác. Trong tiếng Anh hàng ngày, bạn có thể vẫy taxi trên đường, gọi cho một công ty taxi, hoặc tìm một taxi ở bến. Từ này có thể chỉ nói đến chiếc xe hoặc dịch vụ nói chung. Nguồn gốc từ taximeter, một thiết bị đo tiền vé, nhưng taxi hiện đại tính phí dựa trên khoảng cách và thời gian, thường có đồng hồ tính tiền hoặc qua ứng dụng. Người học nên phân biệt taxi với các hình thức vận tải khác như car services hay ridesharing và học các cụm từ thông dụng như take a taxi, taxi stand, hay hail a taxi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - taxi có thể nói đến xe hoặc dịch vụ; dựa vào ngữ cảnh mà hiểu.
  • - nói take a taxi hoặc hail a taxi, không ride a taxi.
  • - phân biệt taxi stand và gọi taxi ngoài đường.
  • - phân biệt taxi với car services hay ridesharing.
  • - phí được tính dựa trên quãng đường và thời gian; kiểm tra giá trước khi lên xe.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Taxi và cab có thể được dùng đồng nhất ở một số nơi, nhưng thói quen có khác biệt theo từng nước.
  • Không phải taxi nào cũng có đồng hồ tính tiền; một số nơi có giá cố định hoặc thanh toán bằng app.
  • Taxi có thể chỉ nói đến xe hoặc cả dịch vụ; cần chú ý ngữ cảnh.
  • Rideshare và taxi truyền thống có quy định khác nhau ở nhiều nơi.
  • Nói taxi đắt có thể liên quan đến phí hay chất lượng dịch vụ; ngữ cảnh quyết định.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh về sự khác biệt của taxi: tiếng Việt có từ taxi giống nhau cho xe và dịch vụ, nhưng tiếng Anh dùng taxi cho cả hai; thực hành với take a taxi và hail a taxi.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: take a taxi, hail a taxi, taxi stand.
  • So sánh taxi và ride-sharing để thấy sự khác biệt về giá và quy định.
  • Luyện nói nơi đến rõ ràng để tránh lạc đường.
  • Trước lên xe, kiểm tra đồng hồ tính tiền và phương thức thanh toán.
  • Dùng bến taxi và gọi taxi theo thành phố.
  • Có kế hoạch dự phòng cho giờ cao điểm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'taxi'?

A.A document proving ownership
B.A person who collects taxes
C.A vehicle that carries passengers for a fare
D.A small insect found in gardens
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'taxi' correctly?

A.The taxi sang a beautiful song at the concert.
B.We hailed a taxi to the airport to avoid missing our flight.
C.She used the taxi to pay her electricity bill.
D.The taxi baked a cake for the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'taxi'?

A.pilot
B.train
C.cab
D.fare
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'taxi' in context of who provides the transport?

A.cab
B.bus
C.private car
D.bicycle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where you would say this word aloud?

A.When I'm delivering parcels across several stops.
B.When I commute daily on the subway to save money.
C.When I'm running late for a flight and need to get to the airport quickly, I call a car for hire.
D.When I choose to walk short distances around my neighborhood.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi Ride Chat

Taxi Ride

2026.04.28 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Taxi to Main Street

Taxi Ride

2026.04.07 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Taxi to the edifice

Taxi Ride

2026.03.22 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Asking About Bus vs Train at the Station

Public Transport

2025.10.16 · 1:03 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Where the Map Ends

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.29 · 2:35 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ