taxi - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
taxi = đồng hồ tính cước + -i; Xuất phát từ tiếng Pháp 'taxi', bắt nguồn từ 'taximeter', thiết bị đo cước. Hãy tưởng tượng một chiếc xe đi qua con đường tấp nập, thu cước theo khoảng cách đã đi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm giơ tay trên lề đường và một taxi dừng lại, cửa bật mở giữa cái nóng của thành phố. Ngồi vào, tiếng ồn của phố move qua lớp kính. Đặt túi xuống, thắt dây an toàn và nói đích đến, cảm thấy một shift nhỏ trong kiểm soát khi chúng ta turn trên các con phố đông đúc. Khoảnh khắc ấy, taxi không còn chỉ là phương tiện di chuyển mà là một kế hoạch nhỏ giúp bạn đến nơi.
Taxi là một phương tiện di chuyển có trả tiền để đưa hành khách từ nơi này đến nơi khác. Trong tiếng Anh hàng ngày, bạn có thể vẫy taxi trên đường, gọi cho một công ty taxi, hoặc tìm một taxi ở bến. Từ này có thể chỉ nói đến chiếc xe hoặc dịch vụ nói chung. Nguồn gốc từ taximeter, một thiết bị đo tiền vé, nhưng taxi hiện đại tính phí dựa trên khoảng cách và thời gian, thường có đồng hồ tính tiền hoặc qua ứng dụng. Người học nên phân biệt taxi với các hình thức vận tải khác như car services hay ridesharing và học các cụm từ thông dụng như take a taxi, taxi stand, hay hail a taxi.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh về sự khác biệt của taxi: tiếng Việt có từ taxi giống nhau cho xe và dịch vụ, nhưng tiếng Anh dùng taxi cho cả hai; thực hành với take a taxi và hail a taxi.
What is the meaning of the word 'taxi'?
Which sentence uses the word 'taxi' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'taxi'?
Which word is the opposite of 'taxi' in context of who provides the transport?
Can you think of a real-life situation where you would say this word aloud?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật