fascinating - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fascinate = fasci- (từ Latin 'fascinare', mê hoặc) + -nate (hình thức động từ); Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một phù thủy quyến rũ đang thực hiện phép thuật để mê hoặc khán giả của mình. Giống như niềm đam mê và kỹ năng của họ dệt nên một mạng lưới lôi cuốn khiến mọi người đều phải thán phục.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFascinate là một động từ tịnh tiến có nghĩa là thu hút và giữ sự quan tâm của ai đó; cũng có thể có nghĩa là làm say mê hoặc làm cho mê hoặc bằng sự duyên dáng hoặc vẻ đẹp. Nguồn gốc từ tiếng Latinh fascinare, qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hình ảnh trong đầu là một ảo thuật gia quyến rũ, dệt nên một mạng lưới cuốn hút để khán giả ngạc nhiên. Trong cách dùng, ta có thể nói 'something fascinates someone' hoặc 'It fascinates me'. Tránh dùng 'fascinate with' hoặc 'fascinate about'. Có thể dùng với người, vật, ý tưởng hay trải nghiệm.
Trong tiếng Anh, fascinate có nghĩa là thu hút mạnh mẽ, gần như thần kỳ. Người Việt học thường nhầm với 'excite' hoặc 'amaze' và bỏ qua sắc thái quan tâm kéo dài. Cấu trúc điển hình là 'something fascinates someone' hoặc 'It fascinates me'; dạng bị động thường dùng 'be fascinated by'.
What is the meaning of 'fascinating'?
In which sentence is 'fascinating' used correctly?
Which word is a synonym of 'fascinating'?
What is the opposite of 'fascinating'?
How would you describe a 'fascinating' experience in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật