LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fascinating - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fascinating Ý nghĩa của Từ

  • thu hút và giữ sự quan tâm của ai đó
  • làm mê hoặc
  • cảm thấy bị cuốn hút bởi sự quyến rũ hoặc vẻ đẹp
Illustration for this word

fascinating Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fascinating Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfæs.ɪ.neɪt/
Mỹ /ˈfæs.ɪ.neɪt/
Tiết
fascinate

fascinating Từ nguyên của Từ

fascinate = fasci- (từ Latin 'fascinare', mê hoặc) + -nate (hình thức động từ); Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một phù thủy quyến rũ đang thực hiện phép thuật để mê hoặc khán giả của mình. Giống như niềm đam mê và kỹ năng của họ dệt nên một mạng lưới lôi cuốn khiến mọi người đều phải thán phục.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fascinate là một động từ tịnh tiến có nghĩa là thu hút và giữ sự quan tâm của ai đó; cũng có thể có nghĩa là làm say mê hoặc làm cho mê hoặc bằng sự duyên dáng hoặc vẻ đẹp. Nguồn gốc từ tiếng Latinh fascinare, qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hình ảnh trong đầu là một ảo thuật gia quyến rũ, dệt nên một mạng lưới cuốn hút để khán giả ngạc nhiên. Trong cách dùng, ta có thể nói 'something fascinates someone' hoặc 'It fascinates me'. Tránh dùng 'fascinate with' hoặc 'fascinate about'. Có thể dùng với người, vật, ý tưởng hay trải nghiệm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với một bổ ngữ trực tiếp
  • Dùng 'It fascinates me' cho cảm giác chung
  • Fascinate thường mạnh hơn 'interest' trong nhiều ngữ cảnh
  • Tránh dùng 'fascinate with' hoặc 'fascinate about'
  • Có thể áp dụng với người, vật, ý tưởng hoặc trải nghiệm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fascinate không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với 'kích động' hoặc 'ngạc nhiên'; nó thường diễn đạt sự quan tâm mạnh mẽ, kéo dài.
  • Hạn chế dùng 'fascinate with' hoặc 'fascinate about'; dùng 'fascinate someone with' hoặc 'be fascinated by'.
  • Có thể áp dụng cho người, vật, ý tưởng hoặc trải nghiệm.
  • Dạng bị động phổ biến là 'is fascinated by'.
  • Không dùng với meaning nhẹ nhàng; nhấn mạnh sự cuốn hút sâu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, fascinate có nghĩa là thu hút mạnh mẽ, gần như thần kỳ. Người Việt học thường nhầm với 'excite' hoặc 'amaze' và bỏ qua sắc thái quan tâm kéo dài. Cấu trúc điển hình là 'something fascinates someone' hoặc 'It fascinates me'; dạng bị động thường dùng 'be fascinated by'.

Mẹo Học

  • Fascinate đòi hỏi một bổ ngữ trực tiếp; thể hiện sự thu hút mạnh mẽ.
  • Dùng 'It fascinates me' để diễn đạt cảm xúc chung.
  • Sử dụng 'fascinate someone with something' để nêu nguyên nhân.
  • Phân biệt với 'be fascinated by'.
  • Luyện tập với người, vật, ý tưởng hoặc trải nghiệm.
  • Tránh dùng 'fascinate with' hoặc 'fascinate about' trong hầu hết ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'fascinating'?

A.Interesting
B.Boring
C.Confusing
D.Exciting
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'fascinating' used correctly?

A.The movie was so boring, I fell asleep.
B.The party was dull and unexciting.
C.I had no idea what was happening, it was all so confusing.
D.The book I read was fascinating and kept me hooked till the end.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'fascinating'?

A.Ordinary
B.Captivating
C.Tedious
D.Uninteresting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fascinating'?

A.Dull
B.Engaging
C.Appealing
D.Intriguing
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'fascinating' experience in real life?

A.Mind-blowing
B.Unexciting
C.Boring
D.Dull

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening a Junior Account at Riverside Bank

Banking Basics

2026.03.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Botanical Art

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.01 · 1:49 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding the Psychology of Repetition

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.23 · 1:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ