reader - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: đọc là động từ; hậu tố -er tạo danh từ chỉ người thực hiện hành động; Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ rædere 'người đọc', từ readan 'đọc' (Proto-Germanic *rēdaną) với hậu tố -er; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người đang đọc sách, chữ cái bay quanh người.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐôi bàn tay ôm cuốn sách, tôi lật trang và đặt mắt lên dòng chữ. Tôi trượt ngón tay theo dòng chữ, cảm nhận từ ngữ kéo tôi dạt vào. Một chút điều chỉnh nhịp thở và tập trung khiến đoạn văn như mở cửa, ý nghĩa dần hình thành. Tôi hình dung người sẽ đọc, người đọc, và trải nghiệm từ mực in tới một người ngồi yên trong phòng, sẵn sàng tiếp tục.
Reader là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Đầu tiên, nó chỉ người đọc sách hoặc văn bản; nó cũng có thể chỉ một thiết bị hoặc phần mềm đọc dữ liệu (máy quét mã vạch, máy đọc đĩa, e-reader). Cuối cùng, nó có thể chỉ độc giả dự định của một văn bản, tức là khán giả mục tiêu. Nguồn gốc từ cổ English rædere, từ readan “đọc” với hậu tố -er. Hình dung một người đang đọc sách trong thư viện yên tĩnh; các từ ngữ treo lơ lửng quanh người đọc. Sự đa nghĩa này giúp người học nắm bắt các collocation và cấu trúc câu khác nhau.
Đối với người Việt, reader có thể là người đọc hoặc thiết bị đọc dữ liệu. Người học thường nhầm lẫn giữa nghĩa con người và thiết bị; chú ý ngữ cảnh và các collocation phổ biến như máy đọc mã vạch hay e-reader.
What is the meaning of the word 'reader'?
Which sentence uses the word 'reader' correctly?
Which word is most similar to 'reader'?
What is the opposite of 'reader'?
Can you think of a real-life scenario involving a reader?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật