LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fatal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fatal Ý nghĩa của Từ

  • gây chết người
  • cực kỳ nghiêm trọng
  • quyết định
Illustration for this word

fatal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fatal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfeɪtəl/
Mỹ /ˈfeɪtəl/
Tiết
fatal

fatal Từ nguyên của Từ

fatal: 'số phận' (gốc) + 'al' (hậu tố) → Latin 'fatalis' → Pháp cổ 'fatal' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thần chết, biểu trưng cho số phận và cái chết, mang lại cái kết định mệnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em hít một hơi sâu, siết chặt vô-lăng và xoay nhẹ. Đường phố thu hẹp, em đạp nhẹ lên bàn đạp và điều chỉnh tư thế, xe phản ứng theo ý muốn. Tim em đập mạnh, em giữ ánh nhìn lên các tín hiệu và các dấu hiệu nguy hiểm. Nếu em sai một bước, hậu quả có thể rất nghiêm trọng, nên em bình tĩnh và quyết định ở khoảnh khắc tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fatal không chỉ nghĩa là gây chết người mà còn diễn đạt tình trạng rất nghiêm trọng hoặc kết quả quyết định. Các chú ý: fatal được dùng trong các cụm như tai nạn fatal, lỗi fatal, bệnh fatal, cú đánh fatal, hay một sai sót fatal trong kế hoạch. Người học dễ nhầm với deadly/lethal vì cả ba đều liên quan đến cái chết, nhưng fatal nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng hoặc kết thúc không thể đảo ngược.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 5 điểm ngắn được phân cách bằng
  • - Fatal ám chỉ chết người hoặc hậu quả nghiêm trọng không thể đảo ngược.
  • - Thường đi với tai nạn, lỗi, bệnh, cú đánh hoặc hậu quả fatal.
  • - Không dùng cho sai lầm nhỏ hoặc có thể sửa chữa được.
  • - So sánh với fateful (vận mệnh) và deadly/lethal (gây chết).
  • - Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fatal không phải lúc nào cũng có nghĩa chết người
  • Fatal và deadly/lethal không phải lúc nào cũng đồng nghĩa
  • Fatal và fateful có cùng ý nghĩa
  • Sử dụng fatal cho sai lầm nhỏ là phổ biến
  • Trong ngôn ngữ trang trọng, fatal thường được dùng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, phân biệt fatal (kết quả chết người hoặc hậu quả không thể đảo ngược) với deadly/lethal và fateful để tránh hiểu lầm về chết người và vận mệnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến như tai nạn gây tử vong, lỗi fatal, bệnh fatal, cú đánh fatal, khiếm khuyết fatal trong kế hoạch, hậu quả fatal
  • Phân biệt fatal với deadly/lethal dựa trên việc có xảy ra tử vong không và mức độ nghiêm trọng
  • Lưu ý fatal thường nhấn mạnh hậu quả không thể đảo ngược
  • Phân biệt fatal và fateful: cái sau liên quan đến vận mệnh, không nhất thiết là cái chết
  • Sử dụng fatal trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật
  • Luyện tập với ví dụ thực tế để nắm sắc thái nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fatal'?

A.Important
B.Happy
C.Deadly
D.Confused
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'fatal' correctly?

A.The fatal flower bloomed beautifully.
B.She suffered a fatal injury in the accident.
C.He laughed at the fatal joke.
D.Their fatal plan worked perfectly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fatal'?

A.Swift
B.Joyful
C.Mortal
D.Gentle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fatal'?

A.Vital
B.Harmless
C.Cheerful
D.Bitter
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'fatal' would be used?

A.The outcome was disastrous.
B.The situation ended in tragedy.
C.His mistake was irreversible.
D.There was no way to undo the damage.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ