fatal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fatal: 'số phận' (gốc) + 'al' (hậu tố) → Latin 'fatalis' → Pháp cổ 'fatal' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thần chết, biểu trưng cho số phận và cái chết, mang lại cái kết định mệnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm hít một hơi sâu, siết chặt vô-lăng và xoay nhẹ. Đường phố thu hẹp, em đạp nhẹ lên bàn đạp và điều chỉnh tư thế, xe phản ứng theo ý muốn. Tim em đập mạnh, em giữ ánh nhìn lên các tín hiệu và các dấu hiệu nguy hiểm. Nếu em sai một bước, hậu quả có thể rất nghiêm trọng, nên em bình tĩnh và quyết định ở khoảnh khắc tiếp theo.
Fatal không chỉ nghĩa là gây chết người mà còn diễn đạt tình trạng rất nghiêm trọng hoặc kết quả quyết định. Các chú ý: fatal được dùng trong các cụm như tai nạn fatal, lỗi fatal, bệnh fatal, cú đánh fatal, hay một sai sót fatal trong kế hoạch. Người học dễ nhầm với deadly/lethal vì cả ba đều liên quan đến cái chết, nhưng fatal nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng hoặc kết thúc không thể đảo ngược.
Đối với người Việt, phân biệt fatal (kết quả chết người hoặc hậu quả không thể đảo ngược) với deadly/lethal và fateful để tránh hiểu lầm về chết người và vận mệnh.
What is the meaning of the word 'fatal'?
Which sentence uses the word 'fatal' correctly?
Which word is most similar to 'fatal'?
What is the opposite of 'fatal'?
Can you think of a real-life context where the word 'fatal' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật