fault - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fault = fal- (rơi) + -t (hậu tố danh từ); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vụ sạt lở khiến 'fault' trên mặt đất, để lại một sự không hoàn hảo trong cảnh quan.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt phích cắm và đẩy nó vào, ánh sáng nhấp nháy và xuất hiện một sai sót nhỏ ở góc màn hình. Tôi chỉnh lại góc nhìn, thay đổi độ nghiêng và giữ thiết bị ổn định để thử lại. Khó khăn làm cho vai tôi căng thẳng, tôi tiếp tục điều chỉnh, di chuyển và đặt các nút vào đúng vị trí. Khi ánh sáng ổn định trở lại, sai sót đó như một gợi ý để tiếp tục học hỏi, chứ không phải để đổ lỗi.
Fault trong tiếng Anh có nhiều nghĩa. Là danh từ, nó chỉ lỗi, khiếm khuyết hoặc sự sai lỗi; khi nói be at fault hoặc the fault lies with someone, ta chỉ trách nhiệm. Trong kỹ thuật có thể gặp fault trong mạch điện hoặc đường nứt địa chất. Là động từ, fault có nghĩa là chỉ trích hoặc tìm lỗi ở ai đó hay cái gì, nhưng cách dùng này ít gặp trong ngôn ngữ hàng ngày. Người học hay lẫn lộn giữa lỗi và sai sót, và nhầm lẫn fault với faulty. Học các collocations cố định như at fault, find fault with sẽ hữu ích.
Người Việt học fault thường chỉ nghĩ đó là lỗi con người; cần hiểu các nghĩa kỹ thuật và địa chất và phân biệt be at fault với find fault with.
How is the word 'fault' used in a sentence?
Which word is similar to 'fault'?
Which word is the opposite of 'fault'?
In what real-life context would you most likely hear the word 'fault'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật