LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fault - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fault Ý nghĩa của Từ

  • một sai lầm hoặc lỗi
  • một khuyết điểm hoặc không hoàn hảo
  • đổ lỗi hoặc tìm khuyết điểm
Illustration for this word

fault Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fault Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔːlt/
Mỹ /fɔlt/
Tiết
fault

fault Từ nguyên của Từ

fault = fal- (rơi) + -t (hậu tố danh từ); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vụ sạt lở khiến 'fault' trên mặt đất, để lại một sự không hoàn hảo trong cảnh quan.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt phích cắm và đẩy nó vào, ánh sáng nhấp nháy và xuất hiện một sai sót nhỏ ở góc màn hình. Tôi chỉnh lại góc nhìn, thay đổi độ nghiêng và giữ thiết bị ổn định để thử lại. Khó khăn làm cho vai tôi căng thẳng, tôi tiếp tục điều chỉnh, di chuyển và đặt các nút vào đúng vị trí. Khi ánh sáng ổn định trở lại, sai sót đó như một gợi ý để tiếp tục học hỏi, chứ không phải để đổ lỗi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fault trong tiếng Anh có nhiều nghĩa. Là danh từ, nó chỉ lỗi, khiếm khuyết hoặc sự sai lỗi; khi nói be at fault hoặc the fault lies with someone, ta chỉ trách nhiệm. Trong kỹ thuật có thể gặp fault trong mạch điện hoặc đường nứt địa chất. Là động từ, fault có nghĩa là chỉ trích hoặc tìm lỗi ở ai đó hay cái gì, nhưng cách dùng này ít gặp trong ngôn ngữ hàng ngày. Người học hay lẫn lộn giữa lỗi và sai sót, và nhầm lẫn fault với faulty. Học các collocations cố định như at fault, find fault with sẽ hữu ích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Be at fault có nghĩa là bạn chịu trách nhiệm cho một sai lầm.
  • Fault được dùng cho sự cố ở thiết bị hoặc hệ thống, không chỉ lỗi của con người.
  • Faulty là tính từ có nghĩa là bị lỗi.
  • Học các collocations cố định như be at fault, the fault lies with, find fault with.
  • Trong văn bản kỹ thuật, phân biệt defect và fault.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fault không chỉ là lỗi của con người; còn có thể là khiếm khuyết của một vật.
  • to fault có nghĩa là phê bình, không phải sai lầm.
  • fault và defective không phải từ đồng nghĩa.
  • Không phải mọi lỗi đều là sự cố kỹ thuật.
  • Lệnh địa chất fault không liên quan đến lỗi cá nhân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học fault thường chỉ nghĩ đó là lỗi con người; cần hiểu các nghĩa kỹ thuật và địa chất và phân biệt be at fault với find fault with.

Mẹo Học

  • So sánh các cách dùng danh từ và động từ.
  • Nhớ be at fault vs to blame.
  • Ghi chú cách dùng kỹ thuật và địa chất.
  • Luyện tập find fault with để chỉ trích.
  • Phân biệt fault và faulty trong nói thông thường.
  • Tạo câu hàng ngày với một collocation mới.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fault'?

A.Success
B.Joy
C.Mistake
D.Anger
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'fault' used in a sentence?

A.She ignored her fault and blamed others.
B.She accepted her fault and apologized.
C.She celebrated her fault with friends.
D.She enjoyed her fault and laughed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'fault'?

A.Perfection
B.Achievement
C.Error
D.Victory
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'fault'?

A.Wisdom
B.Goodness
C.Grace
D.Virtue
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely hear the word 'fault'?

A.Apologizing for a mistake at work
B.Celebrating a birthday party
C.Playing a video game
D.Reading a fantasy novel

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ