happen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
happen = hap (cơ hội) + pen (di chuyển); latinh hap (cơ hội) → pháp cổ acontecer → tiếng anh. Hãy tưởng tượng một sự kiện tình cờ như tung đồng xu và bất ngờ thấy một người bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm lấy nắm cửa và đẩy nhẹ cửa, khoảng hở dần mở rộng. Phía ngoài, cảnh vật chuyển động theo gió, đèn thay đổi và người ta đổi hướng. Tôi giữ nhịp và điều chỉnh bước chân, cảm nhận lực ở tay và chân. Rồi một điều gì đó xảy ra — không có kế hoạch, nhưng cảnh tượng tự nó diễn ra, ý nghĩa nảy sinh từ kinh nghiệm.
Happen có nghĩa là xảy ra hoặc xảy đến, thường là khi bạn không lên kế hoạch. Nó mô tả các sự kiện nói chung và xuất hiện trong câu hỏi như chuyện gì đã xảy ra hoặc điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Cụm happen to + động từ dùng để diễn đạt sự tình cờ, bất ngờ xảy ra với ai đó. Động từ thường không có tân ngữ, nhưng có thể dùng với by chance, happen to be, hoặc happen trên một thứ gì đó. Nguồn gốc từ hap (may mắn) và pen (dị chuyển) cho thấy sự kiện được vận may chi phối. Khi học, chú ý các thì và cách kết hợp với các động từ khác.
Đối với người Việt học tiếng Anh, lưu ý rằng happen nhấn mạnh sự việc không được lên kế hoạch, và happen to + động từ biểu thị tình cờ.
What is the meaning of the word 'happen'?
Which sentence uses the word 'happen' correctly?
Which word is most similar to 'happen'?
What is the opposite of 'happen'?
Can you think of a real-life scenario where events 'happen' unexpectedly?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật