LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

blame - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blame Ý nghĩa của Từ

  • đổ lỗi cho ai đó
  • buộc tội hoặc chỉ trích ai đó
  • trách nhiệm cho một sai lầm
Illustration for this word

blame Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blame Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bleɪm/
Mỹ /bleɪm/
Tiết
blame

blame Từ nguyên của Từ

blame = blandus (Pháp cổ) + bramer (than khóc trong Pháp cổ); 'blame' có nguồn gốc từ thuật ngữ Pháp cổ có nghĩa là 'đổ lỗi'. Hãy tưởng tượng một người chỉ tay về phía ai đó trong khi lắc đầu thất vọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người tiến về phía trước, để tay lên bàn và đẩy một cảnh vào đầu. Trong tâm trí, tôi blame một ai đó, thấy ý tưởng move từ nghi ngờ sang khẳng định. Việc chỉnh lại tư thế làm cảm xúc change, như thể trách nhiệm được chuyển từ tôi sang người khác. Khi nói chuyện, tôi để blame ở trên bề mặt câu chuyện và nó dẫn dắt những gì tôi nói.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Blame trong tiếng Anh là động từ có nghĩa đổ lỗi cho ai đó về một lỗi lầm và danh từ mang nghĩa trách nhiệm hoặc sự chỉ trích. Người Việt Nam học tiếng Anh thường nhầm lẫn blame với guilt, hoặc lúng túng với giới từ sau blame (for, on). Trong tiếng Việt, các câu như 'đổ lỗi cho ai về việc gì' thường dùng với cấu trúc 'đổ lỗi cho', còn 'chịu trách nhiệm' có sắc thái khác. Học viên cần phân biệt giữa chỉ trích và nhận lỗi; cách diễn đạt có thể ảnh hưởng tới mức độ trang trọng của câu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đổ lỗi là gán trách nhiệm, không phải thể hiện sự đồng cảm.
  • Cụm từ chuẩn là 'đổ lỗi cho ai đó về việc gì đó'.
  • Hãy tránh dùng 'blame on' trong văn viết trang trọng; dùng 'đổ lỗi cho ai đó về điều gì' hoặc 'trách nhiệm thuộc về ai đó'.
  • 'Take the blame' có nghĩa nhận trách nhiệm, nhưng không nhất thiết phải thừa nhận sai trong mọi ngữ cảnh.
  • Tông thoại phụ thuộc ngữ cảnh; dùng các diễn đạt trung tính khi cần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đổ lỗi luôn đồng nghĩa với tổn thất đạo đức.
  • Đổ lỗi chỉ áp dụng cho con người, không cho hoàn cảnh hay vật.
  • Mọi ngữ cảnh đều dùng 'blame on' cho ai đó.
  • Blame và accuse là như nhau.
  • Chịu trách nhiệm đồng nghĩa với việc bạn gây ra lỗi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh nhấn mạnh trách nhiệm hơn là cảm xúc; người học Việt Nam nên chú ý phân biệt blame với guilt và giới từ sau blame.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: blame someone for something; blame it on someone
  • Phân biệt blame và guilt: trách nhiệm vs cảm xúc
  • Thực hành với câu ở dạng bị động: the blame lies with…
  • Luyện câu với chủ ngữ và tân ngữ trực tiếp/gián tiếp
  • Chú ý giọng điệu; dùng từ thay thế nhẹ nhàng khi cần
  • Nắm vững các cụm từ take the blame, bear the blame

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'blame'?

A.Eager
B.Fault
C.Confidence
D.Praise
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'blame' used correctly?

A.He blamed himself for the accident.
B.I always blame my friends for my mistakes.
C.She gave him blame for the success of the project.
D.The teacher blamed the students for their hard work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is the most similar to 'blame'?

A.Accuse
B.Praise
C.Forgive
D.Agree
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'blame'?

A.Prosecute
B.Fault
C.Accuse
D.Praise
Bước 5: Thành thạo

In a real-life context, when might someone receive blame?

A.For passing an exam
B.For causing a car accident
C.For completing a project ahead of schedule
D.For helping a friend

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unheralded Scientists and a Melting Glacier

Opinion & Ideas

2026.03.04 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Support Meeting on Sleep and School Performance

Parenting & Education

2026.02.16 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Opinion & Ideas

2026.02.06 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ