blame - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
blame = blandus (Pháp cổ) + bramer (than khóc trong Pháp cổ); 'blame' có nguồn gốc từ thuật ngữ Pháp cổ có nghĩa là 'đổ lỗi'. Hãy tưởng tượng một người chỉ tay về phía ai đó trong khi lắc đầu thất vọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người tiến về phía trước, để tay lên bàn và đẩy một cảnh vào đầu. Trong tâm trí, tôi blame một ai đó, thấy ý tưởng move từ nghi ngờ sang khẳng định. Việc chỉnh lại tư thế làm cảm xúc change, như thể trách nhiệm được chuyển từ tôi sang người khác. Khi nói chuyện, tôi để blame ở trên bề mặt câu chuyện và nó dẫn dắt những gì tôi nói.
Blame trong tiếng Anh là động từ có nghĩa đổ lỗi cho ai đó về một lỗi lầm và danh từ mang nghĩa trách nhiệm hoặc sự chỉ trích. Người Việt Nam học tiếng Anh thường nhầm lẫn blame với guilt, hoặc lúng túng với giới từ sau blame (for, on). Trong tiếng Việt, các câu như 'đổ lỗi cho ai về việc gì' thường dùng với cấu trúc 'đổ lỗi cho', còn 'chịu trách nhiệm' có sắc thái khác. Học viên cần phân biệt giữa chỉ trích và nhận lỗi; cách diễn đạt có thể ảnh hưởng tới mức độ trang trọng của câu.
Tiếng Anh nhấn mạnh trách nhiệm hơn là cảm xúc; người học Việt Nam nên chú ý phân biệt blame với guilt và giới từ sau blame.
What is the meaning of the word 'blame'?
In which of the following sentences is 'blame' used correctly?
Which of the following words is the most similar to 'blame'?
What is the opposite of 'blame'?
In a real-life context, when might someone receive blame?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật