LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

favour - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

favour Ý nghĩa của Từ

  • một hành động tốt đẹp hoặc cử chỉ
  • hỗ trợ hoặc sở thích đối với một cái gì đó
Illustration for this word

favour Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

favour Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfeɪ.vər/
Mỹ /ˈfeɪ.vɚ/
Tiết
favour

favour Từ nguyên của Từ

favour có nguồn gốc từ 'favor' (Latin 'favor') → tiếng Pháp cổ 'faveur' → tiếng Anh 'favour'. Hãy tưởng tượng ai đó nhận được một cử chỉ tốt đẹp, như một món quà bất ngờ, đại diện cho cách mà những hành động nhỏ có thể nuôi dưỡng thiện chí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay ra, nắm cửa và đẩy nhẹ để cho hàng xóm đi qua. Trong khoảnh khắc ấy, em quyết định ưu tiên nhu cầu của người ấy hơn của mình, một sự thay đổi nhỏ trong cách nghĩ. Việc đó đòi một chút nỗ lực, một sự điều chỉnh chú ý, và em giữ nhịp điệu nhẹ nhàng khi cho họ đi qua. Dần dần, hành động nhỏ này trở thành thói quen thể hiện sự tử tế trong cuộc sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Favour là từ tiếng Anh Anh có thể là danh từ chỉ một hành động tử tế hoặc một cử chỉ, hoặc sự ủng hộ hay ưu tiên cho điều gì đó. Thường gặp trong cụm từ 'to do someone a favour' để mô tả việc giúp đỡ người khác, và 'in favour of' để biểu thị ủng hộ một đề xuất. Chính tả Mỹ là 'favor' nhưng cùng ý nghĩa; sự khác biệt chính tả là một khó khăn phổ biến cho người học. Từ này mang sắc thái ấm áp, nhấn mạnh ý chí thiện chí có chủ ý. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể gọi hành động tử tế nhỏ là 'a favour' hoặc nói bạn đứng về phía một kế hoạch 'in favour of'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc nhở: favour có nghĩa là một hành động tử tế hoặc sự ủng hộ; favor là chính tả của Mỹ; be in favour of = ủng hộ; to do someone a favour = giúp đỡ ai đó; dùng formal thường gặp với chính tả Anh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Favour không phải là tiền hay thanh toán.
  • Có thể là hành động tử tế hoặc sự ủng hộ (be in favour of).
  • Dễ bị nhầm lẫn với 'favorite'; nghĩa khác nhau.
  • Không phải mọi sở thích đều là hành động.
  • Chú ý cách viết: favour (Anh) vs favor (Mỹ).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Favour có thể chỉ hành động tử tế hoặc sự ủng hộ/ưu tiên. Người học thường nhầm với 'favor' của Mỹ hoặc 'favorite'. Nhấn mạnh các cụm: 'to do someone a favour', và 'in favour of'.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai nghĩa: hành động tử tế và sự ủng hộ/ưu tiên.
  • Sau 'to do someone a favour' là mô tả hành động cụ thể.
  • Nhớ chính tả Anh: favour, Mỹ là favor.
  • Sử dụng 'be in favour of' để thể hiện ủng hộ, không bắt buộc.
  • Chú ý cụm be in favour of / in favour of.
  • Tránh dịch chữ từng chữ; hãy tập cách dùng thật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'favour'?

A.A rule in grammar
B.A type of cake
C.A gesture of goodwill towards someone
D.An expression of anger
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'favour'.

A.I will favour the color blue for my room.
B.Could you please favour me with your opinion?
C.She decided to favour the movie with her friends.
D.They had to favour the rules at the event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'favour'?

A.Kindness
B.Fruit
C.Adventure
D.Flight
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'favour'?

A.Disfavor
B.Friendship
C.Gift
D.Support
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word can be used?

A.She asked for a favor from her neighbor.
B.I didn’t expect any help today.
C.A stranger helped me with my groceries.
D.The sun was shining brightly.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Should Universities Rescind Honorary Degrees?

Opinion & Ideas

2026.02.22 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Balancing Tradition and Ethics in Slaughter Practices

Opinion & Ideas

2026.02.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ