LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

feasible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

feasible Ý nghĩa của Từ

  • có thể thực hiện
  • hợp lý hoặc có thể
  • có khả năng thực hiện
Illustration for this word

feasible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

feasible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfiː.zə.bəl/
Mỹ /ˈfiː.zə.bəl/
Tiết
feasible

feasible Từ nguyên của Từ

Gốc: feas- = làm, chế tạo; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'facere' → tiếng Pháp cổ 'faisable' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người xây dựng nhìn vào bản thiết kế và gật đầu, nói: 'Vâng, điều này có thể thực hiện được!'

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khả thi mô tả điều gì đó có thể được thực hiện dựa trên các giới hạn hiện có về ngân sách, thời gian và nguồn lực. Nó nhấn mạnh tính thực tiễn và khả năng thực hiện hơn là chỉ khả năng lý thuyết. Người học thường nhầm lẫn giữa có thể làm được và có thể xảy ra, khiến họ đánh giá rủi ro và chi phí không phù hợp. Khi đánh giá một kế hoạch, nói nó khả thi có nghĩa là nó có thể được triển khai nếu các quyết định được đưa ra, kế hoạch được điều chỉnh và rủi ro được quản lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định giới hạn
  • Phân biệt với có thể và có khả năng cao
  • Sử dụng trong bối cảnh thực tế
  • Dạng trạng từ: khả thi một cách thực tế
  • Từ đồng nghĩa: có thể làm được, khả thi, thực tế
  • Tránh hứa hẹn quá mức

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • khả thi có nghĩa là dễ dàng hay rẻ
  • nếu khả thi sẽ đảm bảo thành công
  • feasible và possible giống nhau
  • khả thi đồng nghĩa với rủi ro bằng không
  • chỉ dự án lớn mới khả thi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Khả thi liên quan đến tính khả dụng dưới các hạn chế thực tế, không chỉ là khả năng tồn tại lý thuyết. Người học hay nhầm với 'có thể' và bỏ qua nguồn lực và rủi ro.

Mẹo Học

  • So sánh tính khả thi với tính thực tiễn trong bối cảnh
  • Sử dụng khả thi cho kế hoạch có thể thực hiện
  • Kết hợp với có thể thực hiện và thực tế như các thay thế
  • Dùng feasibly để mô tả hành động dưới ràng buộc
  • Nhớ rằng tính khả thi phụ thuộc vào nguồn lực, thời gian và rủi ro
  • Luyện tập với các dự án có quy mô khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'feasible'?

A.Probable
B.Impossible
C.Possible
D.Unlikely
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'feasible' used correctly?

A.It was a feasible idea that could be implemented easily.
B.The project was abandoned because it was not feasible.
C.The plan was not feasible due to budget constraints.
D.The team believed the proposal was not feasible.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'feasible'?

A.Unfeasible
B.Unachievable
C.Implausible
D.Attainable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'feasible'?

A.Practical
B.Unworkable
C.Doable
D.Feasibility
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'feasible' in a real-life context?

A.Explaining why an idea is impractical.
B.Concluding that a plan is unlikely to succeed.
C.Debating the feasibility of a scientific theory.
D.Discussing the feasibility of a new business venture.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Scheduling an Appointment for an IT Rollout

Workplace Meeting

2026.03.12 · 1:05 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Redevelopment and Community Concerns

Urban Development

2025.11.30 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ