feast - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
‘Feast’ xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'feste' và tiếng Anh trung cổ 'feste', có nghĩa là một lễ kỷ niệm. Căn nguyên được phân chia thành 'fest' (từ tiếng Latin 'festivus' - vui vẻ), liên quan đến niềm vui. Hãy tưởng tượng một buổi lễ lớn nơi mọi người quây quần bên bàn ăn ngập tràn, chia sẻ tiếng cười và nhiều món ăn ngon.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFeast về mặt ngữ nghĩa trong tiếng Anh vừa là danh từ vừa là động từ, tập trung vào sự phong phú và niềm thích thú khi ăn uống. Danh từ chỉ một bữa ăn lớn, mang tính lễ hội, thường được tổ chức để kỷ niệm một sự kiện. Động từ to feast có nghĩa là ăn nhiều hoặc thưởng thức món ăn một cách hoan hỉ, đôi khi mang sắc thái ham thích. Từ này còn gợi ý sự hào phóng, lòng hiếu khách và sự tụ họp xã hội. Cụm feast your eyes diễn đạt việc thưởng thức một trải nghiệm giàu có về giác quan, không chỉ đồ ăn.
Tiếng Anh phân biệt rõ ràng giữa danh từ và động từ của feast; người học dễ nhầm. Luyện các cụm từ cố định như host a feast và feast on, và feast your eyes.
What is the meaning of the word 'feast'?
In which sentence is the word 'feast' used correctly?
Which word is a synonym of 'feast'?
Which word is an antonym of 'feast'?
In what real-life context would you most likely encounter a 'feast'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật