LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

feast - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

feast Ý nghĩa của Từ

  • bữa ăn lớn với nhiều món
  • lễ kỷ niệm với thực phẩm và đồ uống
  • thích thú với một bữa ăn lớn
Illustration for this word

feast Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

feast Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fiːst/
Mỹ /fiːst/
Tiết
feast

feast Từ nguyên của Từ

‘Feast’ xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'feste' và tiếng Anh trung cổ 'feste', có nghĩa là một lễ kỷ niệm. Căn nguyên được phân chia thành 'fest' (từ tiếng Latin 'festivus' - vui vẻ), liên quan đến niềm vui. Hãy tưởng tượng một buổi lễ lớn nơi mọi người quây quần bên bàn ăn ngập tràn, chia sẻ tiếng cười và nhiều món ăn ngon.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Feast về mặt ngữ nghĩa trong tiếng Anh vừa là danh từ vừa là động từ, tập trung vào sự phong phú và niềm thích thú khi ăn uống. Danh từ chỉ một bữa ăn lớn, mang tính lễ hội, thường được tổ chức để kỷ niệm một sự kiện. Động từ to feast có nghĩa là ăn nhiều hoặc thưởng thức món ăn một cách hoan hỉ, đôi khi mang sắc thái ham thích. Từ này còn gợi ý sự hào phóng, lòng hiếu khách và sự tụ họp xã hội. Cụm feast your eyes diễn đạt việc thưởng thức một trải nghiệm giàu có về giác quan, không chỉ đồ ăn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Feast là danh từ và động từ; dùng theo ngữ cảnh.
  • Một bữa ăn lớn là một feast; bạn có thể tổ chức một feast hoặc tham dự một feast.
  • To feast on điều gì có nghĩa là tận hưởng nó rất nhiều, không chỉ đồ ăn.
  • Feast your eyes là thành ngữ chỉ tận hưởng một trải nghiệm thị giác tuyệt vời.
  • Tránh dùng feast cho các bữa ăn thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Feast chỉ dùng cho tiệc tốn kém.
  • To feast không thể dùng cho ăn uống thông thường.
  • Feast và festival là từ đồng nghĩa hoàn hảo.
  • Feast luôn ngụ ý ăn uống không giới hạn.
  • Feast gợi ý sự thiếu thốn hoặc đói kém.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh phân biệt rõ ràng giữa danh từ và động từ của feast; người học dễ nhầm. Luyện các cụm từ cố định như host a feast và feast on, và feast your eyes.

Mẹo Học

  • Học các collocation như host a feast, feast on, feast your eyes.
  • Luyện ghép giữa danh từ và động từ trong ngữ cảnh.
  • Sử dụng thành ngữ trong ngữ cảnh thay vì dịch từ ngắn.
  • So sánh feast với festival để thấy sắc thái khác biệt.
  • Lưu ý cách diễn đạt ẩn dụ ngoài ẩm thực.
  • Đọc ví dụ về lễ hội để nắm ngữ cảnh tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'feast'?

A.A fast
B.A celebration
C.A marathon
D.A concert
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'feast' used correctly?

A.She decided to fast during the feast.
B.The concert was a feast of different music genres.
C.He ran a feast to raise money for charity.
D.The family gathered to feast on delicious food.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'feast'?

A.Drought
B.Banquet
C.Famine
D.Spar
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'feast'?

A.Plentiful
B.Starve
C.Satisfy
D.Nourish
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter a 'feast'?

A.During a wedding reception
B.At a funeral
C.In a library
D.At a swimming pool

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ