LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

feckless - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

feckless Ý nghĩa của Từ

  • thiếu hiệu quả hoặc sức sống
  • vô trách nhiệm hoặc không hiệu quả
  • yếu hoặc bất tài
Illustration for this word

feckless Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

feckless Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɛk.ləs/
Mỹ /ˈfɛk.ləs/
Tiết
feckless

feckless Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'feck' (hiệu ứng) + '-less' (không có). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Scots 'feck' có nghĩa là 'hiệu ứng' → tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một công cụ không hữu ích không thể hoàn thành bất kỳ nhiệm vụ nào, luôn bị hỏng và không hiệu quả, nhắc nhở bạn về 'tác dụng' mà nó thiếu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Feckless mô tả ai đó hoặc điều gì đó thiếu năng lượng, hiệu quả hoặc sinh lực; nó cũng gợi ý sự thiếu trách nhiệm hoặc kém hiệu quả. Trong tiếng Anh hiện đại, feckless có thể dùng cho người quản lý kém hoặc kế hoạch yếu không thể đạt được kết quả. Hình ảnh gợi nhớ là một công cụ trông có vẻ chắc chắn nhưng không thể hoàn thành nhiệm vụ, luôn bị hỏng và vô ích. Feckless nhấn mạnh sự thiếu kết quả chứ không chỉ sai lầm nhất thời. Dùng trong bối cảnh phê phán hiệu suất và trách nhiệm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho người hoặc kế hoạch thất bại do thiếu động lực hoặc trách nhiệm.
  • Nhấn mạnh sự thiếu động lực, sáng kiến hoặc trách nhiệm.
  • Không chỉ là bất cẩn; nhấn mạnh kết quả.
  • Thường gặp trong bối cảnh lãnh đạo, chính sách hoặc dự án.
  • Tránh dùng ở mô tả trung lập.
  • Phù hợp cho văn bản nhận xét hoặc đánh giá.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa là bất cẩn mà không có sắc thái nào.
  • Mô tả sai hoặc thiếu trách nhiệm đạo đức.
  • Đồng nghĩa với 'bất lực' hoặc thiếu khả năng.
  • Là từ trung lập hoặc nhẹ nhàng.
  • Có thể hiểu nhầm là lỗi nhất thời, không phải sự kém hiệu quả kéo dài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh kết quả và trách nhiệm; người học hay nhầm với thiếu chú ý và cẩu thả.

Mẹo Học

  • Kết nối feckless với kết quả cụ thể (ví dụ mục tiêu bỏ lỡ).
  • So sánh với careless để làm rõ khác biệt về kết quả.
  • Dùng với danh từ liên quan đến lãnh đạo, chính sách hoặc dự án.
  • Tránh dùng cho sai sót nhất thời; thể hiện hiệu suất kém kéo dài.
  • Kết hợp với động từ cho thấy hành động hoặc thiếu hành động (thất bại, bỏ qua, sao nhãng).
  • Luyện tập trong văn bản phê bình trang trọng để chính xác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'feckless' mean?

A.Eager and enthusiastic
B.Strong and competent
C.Ineffective and weak
D.Precise and accurate
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'feckless' correctly?

A.The feckless chef served the best dishes in the city.
B.She was a feckless athlete, winning medals effortlessly.
C.His feckless attitude led to several missed opportunities.
D.They feckless solved the complex problem with ease.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'feckless'?

A.Brave
B.Inept
C.Vigorous
D.Masterful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'feckless'?

A.Unmotivated
B.Capable
C.Ineffective
D.Slow
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of a person who has not achieved their goals because they were not proactive?

A.She organized her schedule meticulously and never missed a deadline.
B.The athlete trained diligently every day and improved significantly.
C.The team had a feckless approach and failed to prepare for the presentation.
D.The group brainstormed effectively and came up with innovative ideas.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ